Số công tơ
D43201919287704
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530199
Tên trạm
KHU 3 - BỜ Y
Site ID cũ
KTNH27
Site ID mới
QNIBYY05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:54.811492
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
14.002 kWh
TB 1.167 kWh/tháng
Tổng tiền
30.047.733
30.05 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19287704 7.231,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.225 2.628.801 1.237
T04/2026 1.197 2.568.714 967
T03/2026 1.227 2.633.093 837
T02/2026 1.033 2.216.777 748
T01/2026 1.165 2.500.043 814
T12/2025 1.171 2.512.919 819
T11/2025 1.106 2.373.432 812
T10/2025 1.160 2.489.314 776
T09/2025 1.129 2.422.789 784
T08/2025 1.183 2.538.671 789
T07/2025 1.221 2.620.217 795
T06/2025 1.185 2.542.963 827