QNIBYY05
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH27 → QNIBYY05 · PC11FF0615322
Số công tơ
D43201919287704
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530199
Tên trạm
KHU 3 - BỜ Y
Site ID cũ
KTNH27
Site ID mới
QNIBYY05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:54.811492
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.002 kWh
TB 1.167 kWh/tháng
Tổng tiền
30.047.733 ₫
30.05 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19287704 | 7.231,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.225 | 2.628.801 | 1.237 |
| T04/2026 | 1.197 | 2.568.714 | 967 |
| T03/2026 | 1.227 | 2.633.093 | 837 |
| T02/2026 | 1.033 | 2.216.777 | 748 |
| T01/2026 | 1.165 | 2.500.043 | 814 |
| T12/2025 | 1.171 | 2.512.919 | 819 |
| T11/2025 | 1.106 | 2.373.432 | 812 |
| T10/2025 | 1.160 | 2.489.314 | 776 |
| T09/2025 | 1.129 | 2.422.789 | 784 |
| T08/2025 | 1.183 | 2.538.671 | 789 |
| T07/2025 | 1.221 | 2.620.217 | 795 |
| T06/2025 | 1.185 | 2.542.963 | 827 |