QNIDNG10
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH24 → QNIDNG10 · PC11FF0614641
Số công tơ
D8320232302355976
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530095
Tên trạm
ĐĂK BA-1
Site ID cũ
KTNH24
Site ID mới
QNIDNG10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:54.464678
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.650 kWh
TB 554 kWh/tháng
Tổng tiền
14.270.633 ₫
14.27 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355976 | 20.572,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 591 | 1.268.262 | 568 |
| T04/2026 | 568 | 1.218.905 | 555 |
| T03/2026 | 605 | 1.298.306 | 562 |
| T02/2026 | 507 | 1.088.002 | 547 |
| T01/2026 | 566 | 1.214.613 | 575 |
| T12/2025 | 561 | 1.203.884 | 565 |
| T11/2025 | 519 | 1.113.753 | 648 |
| T10/2025 | 540 | 1.158.818 | 878 |
| T09/2025 | 530 | 1.137.359 | 843 |
| T08/2025 | 565 | 1.212.467 | 871 |
| T07/2025 | 549 | 1.178.132 | 891 |
| T06/2025 | 549 | 1.178.132 | 902 |