Số công tơ
D8320232302355976
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530095
Tên trạm
ĐĂK BA-1
Site ID cũ
KTNH24
Site ID mới
QNIDNG10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:54.464678
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.650 kWh
TB 554 kWh/tháng
Tổng tiền
14.270.633
14.27 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355976 20.572,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 591 1.268.262 568
T04/2026 568 1.218.905 555
T03/2026 605 1.298.306 562
T02/2026 507 1.088.002 547
T01/2026 566 1.214.613 575
T12/2025 561 1.203.884 565
T11/2025 519 1.113.753 648
T10/2025 540 1.158.818 878
T09/2025 530 1.137.359 843
T08/2025 565 1.212.467 871
T07/2025 549 1.178.132 891
T06/2025 549 1.178.132 902