QNIDNG03
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH20 → QNIDNG03 · PC11FF0612044
Số công tơ
D71201515973822
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC520111
Tên trạm
ĐĂK DỤC 4
Site ID cũ
KTNH20
Site ID mới
QNIDNG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:54.103299
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.695 kWh
TB 1.058 kWh/tháng
Tổng tiền
27.242.962 ₫
27.24 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15973822 | 123.890,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.100 | 2.360.556 | 1.012 |
| T04/2026 | 1.069 | 2.294.031 | 954 |
| T03/2026 | 1.147 | 2.461.416 | 968 |
| T02/2026 | 968 | 2.077.289 | 945 |
| T01/2026 | 1.077 | 2.311.199 | 987 |
| T12/2025 | 1.068 | 2.291.885 | 965 |
| T11/2025 | 1.008 | 2.163.128 | 1.069 |
| T10/2025 | 1.000 | 2.145.960 | 1.283 |
| T09/2025 | 1.011 | 2.169.566 | 1.116 |
| T08/2025 | 1.095 | 2.349.826 | 1.733 |
| T07/2025 | 1.086 | 2.330.513 | 1.924 |
| T06/2025 | 1.066 | 2.287.593 | 1.773 |