Số công tơ
D8320232302355941
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530253
Tên trạm
THÔN 4 - ĐĂK KAN
Site ID cũ
KTNH23
Site ID mới
QNISLG04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:53.730329
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.308 kWh
TB 1.109 kWh/tháng
Tổng tiền
28.558.437
28.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355941 30.828,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.126 2.416.351 1.077
T04/2026 1.082 2.321.929 959
T03/2026 1.135 2.435.665 977
T02/2026 953 2.045.100 868
T01/2026 1.074 2.304.761 957
T12/2025 1.088 2.334.804 945
T11/2025 1.055 2.263.988 927
T10/2025 1.097 2.354.118 947
T09/2025 1.159 2.487.168 941
T08/2025 1.201 2.577.298 948
T07/2025 1.187 2.547.255 960
T06/2025 1.151 2.470.000 981