Số công tơ
D43201818411567
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC510165
Tên trạm
NGỌC THƯ
Site ID cũ
KTNH19
Site ID mới
QNIBYY08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:53.433219
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.540 kWh
TB 712 kWh/tháng
Tổng tiền
18.326.498
18.33 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18411567 34.018,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 727 1.560.113 759
T04/2026 708 1.519.340 742
T03/2026 743 1.594.448 737
T02/2026 627 1.345.517 696
T01/2026 703 1.508.610 721
T12/2025 705 1.512.902 727
T11/2025 691 1.482.858 812
T10/2025 709 1.521.486 960
T09/2025 720 1.545.091 947
T08/2025 742 1.592.302 964
T07/2025 743 1.594.448 951
T06/2025 722 1.549.383 990