QNIDNG08
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH18 → QNIDNG08 · PC11FF0611656
Số công tơ
D43201717641216
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530077
Tên trạm
CHẢ NỘI 3
Site ID cũ
KTNH18
Site ID mới
QNIDNG08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:53.150769
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.136 kWh
TB 1.345 kWh/tháng
Tổng tiền
34.627.210 ₫
34.63 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17641216 | 47.632,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.413 | 3.032.241 | 1.336 |
| T04/2026 | 1.341 | 2.877.732 | 1.287 |
| T03/2026 | 1.442 | 3.094.474 | 1.273 |
| T02/2026 | 1.203 | 2.581.590 | 1.205 |
| T01/2026 | 1.363 | 2.924.943 | 1.247 |
| T12/2025 | 1.384 | 2.970.009 | 1.260 |
| T11/2025 | 1.341 | 2.877.732 | 1.078 |
| T10/2025 | 1.365 | 2.929.235 | 873 |
| T09/2025 | 1.285 | 2.757.559 | 825 |
| T08/2025 | 1.362 | 2.922.798 | 883 |
| T07/2025 | 1.359 | 2.916.360 | 904 |
| T06/2025 | 1.278 | 2.742.537 | 919 |