Số công tơ
D8320232302355882
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530219
Tên trạm
NÔNG TRƯỜNG 732
Site ID cũ
KTNH21
Site ID mới
QNISLG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:52.791553
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.479 kWh
TB 957 kWh/tháng
Tổng tiền
24.633.476
24.63 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355882 31.433,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.027 2.203.901 998
T04/2026 959 2.057.976 953
T03/2026 980 2.103.041 934
T02/2026 821 1.761.833 894
T01/2026 927 1.989.305 940
T12/2025 947 2.032.224 937
T11/2025 902 1.935.656 918
T10/2025 986 2.115.917 1.131
T09/2025 968 2.077.289 1.223
T08/2025 1.083 2.324.075 1.237
T07/2025 919 1.972.137 1.223
T06/2025 960 2.060.122 1.284