Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (32.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Đình Mười
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: NÔNG TRƯỜNG 732
Mã trạm: FC530219
Site ID mới: QNISLG03
Site ID cũ: KTNH21
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355882
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
15.378 kWh
TB 961 kWh/tháng
Tổng tiền
33.000.574 ₫
33.00 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
24 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302355882 35.195,3 37,5 80.467
19/10/2026 2302355882 35.157,8 30,6 65.724
18/10/2026 2302355882 35.127,2 28,8 61.735
17/10/2026 2302355882 35.098,4 31,9 68.514
16/10/2026 2302355882 35.066,5 29,2 62.718
15/10/2026 2302355882 35.037,2 32,4 69.604
14/10/2026 2302355882 35.004,8 38,3 82.210
13/10/2026 2302355882 34.966,5 31,9 68.439
12/10/2026 2302355882 34.934,6 32,0 68.578
11/10/2026 2302355882 34.902,7 28,2 60.529
10/10/2026 2302355882 34.874,5 30,8 66.098
09/10/2026 2302355882 34.843,6 34,3 73.621
08/10/2026 2302355882 34.809,3 31,0 66.478
07/10/2026 2302355882 34.778,4 29,7 63.832
06/10/2026 2302355882 34.748,6 29,5 63.349
05/10/2026 2302355882 34.719,1 34,4 73.909
04/10/2026 2302355882 34.684,7 39,2 84.109
03/10/2026 2302355882 34.645,5 25,5 54.748
02/10/2026 2302355882 34.620,0 32,0 68.608
01/10/2026 2302355882 34.588,0 32,1 68.834
30/09/2026 2302355882 34.555,9 30,2 64.879
29/09/2026 2302355882 34.525,7 33,3 71.396
28/09/2026 2302355882 34.492,4 39,5 84.772
27/09/2026 2302355882 34.452,9 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
23:29:12 21/10/2026 2302355882 35.227,473 -0,478 VC
12:49:25 21/10/2026 2302355882 35.213,165 -0,478 VC
06:15:31 21/10/2026 2302355882 35.204,100 -0,478 VC
00:16:44 21/10/2026 2302355882 35.196,764 -0,478 VC
23:05:30 20/10/2026 2302355882 35.195,294 -0,478 VC
12:51:45 20/10/2026 2302355882 35.181,763 -0,478 VC
06:39:40 20/10/2026 2302355882 35.173,125 -0,478 VC
00:19:30 20/10/2026 2302355882 35.165,312 -0,478 VC
18:26:23 19/10/2026 2302355882 35.157,797 -0,478 VC
12:22:05 19/10/2026 2302355882 35.149,032 -0,478 VC
07:30:21 19/10/2026 2302355882 35.142,222 -0,478 VC
01:42:04 19/10/2026 2302355882 35.135,196 -0,478 VC
19:16:12 18/10/2026 2302355882 35.127,170 -0,478 VC
12:22:26 18/10/2026 2302355882 35.117,876 -0,478 VC
06:23:25 18/10/2026 2302355882 35.109,710 -0,478 VC
00:39:36 18/10/2026 2302355882 35.102,568 -0,478 VC
21:26:28 17/10/2026 2302355882 35.098,402 -0,478 VC
12:20:13 17/10/2026 2302355882 35.085,732 -0,478 VC
06:14:32 17/10/2026 2302355882 35.077,363 -0,478 VC
00:18:10 17/10/2026 2302355882 35.070,051 -0,478 VC
21:30:23 16/10/2026 2302355882 35.066,475 -0,478 VC
12:25:14 16/10/2026 2302355882 35.053,757 -0,478 VC
07:58:05 16/10/2026 2302355882 35.047,445 -0,478 VC
00:50:13 16/10/2026 2302355882 35.038,560 -0,478 VC
23:43:00 15/10/2026 2302355882 35.037,249 -0,478 VC
12:15:58 15/10/2026 2302355882 35.021,790 -0,478 VC
06:15:00 15/10/2026 2302355882 35.013,525 -0,478 VC
01:14:26 15/10/2026 2302355882 35.007,378 -0,478 VC
23:13:53 14/10/2026 2302355882 35.004,814 -0,478 VC
12:20:07 14/10/2026 2302355882 34.990,027 -0,478 VC
06:10:08 14/10/2026 2302355882 34.981,623 -0,478 VC
00:18:39 14/10/2026 2302355882 34.974,271 -0,478 VC
18:18:03 13/10/2026 2302355882 34.966,505 -0,478 VC
12:22:47 13/10/2026 2302355882 34.958,113 -0,478 VC
06:41:37 13/10/2026 2302355882 34.950,301 -0,478 VC
00:17:33 13/10/2026 2302355882 34.942,237 -0,478 VC
18:30:22 12/10/2026 2302355882 34.934,613 -0,478 VC
12:51:42 12/10/2026 2302355882 34.926,648 -0,478 VC
06:23:49 12/10/2026 2302355882 34.917,760 -0,478 VC
00:23:02 12/10/2026 2302355882 34.910,382 -0,478 VC
18:18:33 11/10/2026 2302355882 34.902,656 -0,478 VC
13:18:32 11/10/2026 2302355882 34.895,856 -0,478 VC
07:57:08 11/10/2026 2302355882 34.888,449 -0,478 VC
20:46:53 10/10/2026 2302355882 34.874,450 -0,478 VC
12:48:12 10/10/2026 2302355882 34.864,219 -0,478 VC
06:21:47 10/10/2026 2302355882 34.855,595 -0,478 VC
00:28:15 10/10/2026 2302355882 34.848,310 -0,478 VC
20:48:45 09/10/2026 2302355882 34.843,649 -0,478 VC
12:19:56 09/10/2026 2302355882 34.832,309 -0,478 VC
07:10:53 09/10/2026 2302355882 34.825,194 -0,478 VC
00:39:44 09/10/2026 2302355882 34.817,103 -0,478 VC
18:27:53 08/10/2026 2302355882 34.809,342 -0,478 VC
12:25:39 08/10/2026 2302355882 34.801,580 -0,478 VC
06:18:00 08/10/2026 2302355882 34.793,691 -0,478 VC
00:16:41 08/10/2026 2302355882 34.786,118 -0,478 VC
18:13:07 07/10/2026 2302355882 34.778,364 -0,478 VC
12:21:39 07/10/2026 2302355882 34.770,698 -0,478 VC
06:27:44 07/10/2026 2302355882 34.762,945 -0,478 VC
00:50:25 07/10/2026 2302355882 34.755,965 -0,478 VC
18:58:41 06/10/2026 2302355882 34.748,619 -0,478 VC
12:25:49 06/10/2026 2302355882 34.740,004 -0,478 VC
06:34:41 06/10/2026 2302355882 34.731,918 -0,478 VC
00:19:32 06/10/2026 2302355882 34.724,060 -0,478 VC
20:28:48 05/10/2026 2302355882 34.719,099 -0,478 VC
15:24:53 05/10/2026 2302355882 34.712,205 -0,478 VC
06:26:35 05/10/2026 2302355882 34.699,420 -0,478 VC
00:40:29 05/10/2026 2302355882 34.692,187 -0,478 VC
18:44:53 04/10/2026 2302355882 34.684,658 -0,478 VC
12:23:57 04/10/2026 2302355882 34.675,631 -0,478 VC
06:07:08 04/10/2026 2302355882 34.667,019 -0,478 VC
13:47:55 03/10/2026 2302355882 34.645,464 -0,478 VC
06:44:57 03/10/2026 2302355882 34.635,682 -0,478 VC
18:35:21 02/10/2026 2302355882 34.619,952 -0,478 VC
12:27:04 02/10/2026 2302355882 34.610,944 -0,478 VC
07:15:02 02/10/2026 2302355882 34.603,737 -0,478 VC
18:54:01 01/10/2026 2302355882 34.587,981 -0,478 VC
15:22:31 01/10/2026 2302355882 34.583,354 -0,478 VC
07:15:26 01/10/2026 2302355882 34.571,849 -0,478 VC
18:49:33 30/09/2026 2302355882 34.555,905 -0,478 VC
14:00:22 30/09/2026 2302355882 34.549,473 -0,478 VC
06:48:03 30/09/2026 2302355882 34.539,198 -0,478 VC
04:16:07 30/09/2026 2302355882 34.535,950 -0,478 VC
20:09:49 29/09/2026 2302355882 34.525,672 -0,478 VC
13:25:36 29/09/2026 2302355882 34.516,339 -0,478 VC
06:30:29 29/09/2026 2302355882 34.506,369 -0,478 VC
00:30:41 29/09/2026 2302355882 34.498,935 -0,478 VC
19:30:25 28/09/2026 2302355882 34.492,402 -0,478 VC
13:19:31 28/09/2026 2302355882 34.483,967 -0,478 VC
10:44:43 28/09/2026 2302355882 34.480,271 -0,478 VC
13:40:14 27/09/2026 2302355882 34.452,899 -0,478 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 FCQ
T08/2026 1 31-08-2026 FCQ
T07/2026 1 31-07-2026 FCQ
T06/2026 1 30-06-2026 FCQ
T05/2026 1 31-05-2026 FCQ
T04/2026 1 30-04-2026 FCQ
T03/2026 1 31-03-2026 FCQ
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 959 2.057.976 968
T08/2026 993 2.130.938 1.083
T07/2026 983 2.109.479 919
T06/2026 964 2.068.705 960
T05/2026 1.027 2.203.901 998
T04/2026 959 2.057.976 953
T03/2026 980 2.103.041 934
T02/2026 821 1.761.833 894
T01/2026 927 1.989.305 940
T12/2025 947 2.032.224 937
T11/2025 902 1.935.656 918
T10/2025 986 2.115.917 1.131
T09/2025 968 2.077.289 1.223
T08/2025 1.083 2.324.075 1.237
T07/2025 919 1.972.137 1.223
T06/2025 960 2.060.122 1.284