QNIDNG09
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH22 → QNIDNG09 · PC11FF0611654
Số công tơ
D43201818221486
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530082
Tên trạm
ĐĂK NÔNG 1
Site ID cũ
KTNH22
Site ID mới
QNIDNG09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:52.267380
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.053 kWh
TB 754 kWh/tháng
Tổng tiền
19.427.375 ₫
19.43 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18221486 | 38.491,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 778 | 1.669.557 | 803 |
| T04/2026 | 733 | 1.572.989 | 775 |
| T03/2026 | 766 | 1.643.805 | 778 |
| T02/2026 | 640 | 1.373.414 | 750 |
| T01/2026 | 704 | 1.510.756 | 777 |
| T12/2025 | 663 | 1.422.771 | 760 |
| T11/2025 | 612 | 1.313.328 | 810 |
| T10/2025 | 747 | 1.603.032 | 962 |
| T09/2025 | 830 | 1.781.147 | 922 |
| T08/2025 | 873 | 1.873.423 | 939 |
| T07/2025 | 867 | 1.860.547 | 981 |
| T06/2025 | 840 | 1.802.606 | 994 |