Số công tơ
D43201818221486
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530082
Tên trạm
ĐĂK NÔNG 1
Site ID cũ
KTNH22
Site ID mới
QNIDNG09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:52.267380
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.053 kWh
TB 754 kWh/tháng
Tổng tiền
19.427.375
19.43 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18221486 38.491,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 778 1.669.557 803
T04/2026 733 1.572.989 775
T03/2026 766 1.643.805 778
T02/2026 640 1.373.414 750
T01/2026 704 1.510.756 777
T12/2025 663 1.422.771 760
T11/2025 612 1.313.328 810
T10/2025 747 1.603.032 962
T09/2025 830 1.781.147 922
T08/2025 873 1.873.423 939
T07/2025 867 1.860.547 981
T06/2025 840 1.802.606 994