QNIBYY13
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH17 → QNIBYY13 · PC11FF0611480
Số công tơ
D4320212100091926
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530057
Tên trạm
THÔN 7
Site ID cũ
KTNH17
Site ID mới
QNIBYY13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:51.958866
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.216 kWh
TB 1.018 kWh/tháng
Tổng tiền
26.215.047 ₫
26.22 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2100091926 | 79.600,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 954 | 2.047.246 | 1.098 |
| T04/2026 | 1.020 | 2.188.879 | 1.397 |
| T03/2026 | 1.080 | 2.317.637 | 1.380 |
| T02/2026 | 887 | 1.903.467 | 1.310 |
| T01/2026 | 1.014 | 2.176.003 | 1.373 |
| T12/2025 | 1.039 | 2.229.652 | 1.377 |
| T11/2025 | 993 | 2.130.938 | 1.404 |
| T10/2025 | 1.030 | 2.210.339 | 1.584 |
| T09/2025 | 995 | 2.135.230 | 1.713 |
| T08/2025 | 1.070 | 2.296.177 | 1.692 |
| T07/2025 | 1.086 | 2.330.513 | 1.781 |
| T06/2025 | 1.048 | 2.248.966 | 1.708 |