Số công tơ
D4320212100091926
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530057
Tên trạm
THÔN 7
Site ID cũ
KTNH17
Site ID mới
QNIBYY13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:51.958866
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.216 kWh
TB 1.018 kWh/tháng
Tổng tiền
26.215.047
26.22 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100091926 79.600,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 954 2.047.246 1.098
T04/2026 1.020 2.188.879 1.397
T03/2026 1.080 2.317.637 1.380
T02/2026 887 1.903.467 1.310
T01/2026 1.014 2.176.003 1.373
T12/2025 1.039 2.229.652 1.377
T11/2025 993 2.130.938 1.404
T10/2025 1.030 2.210.339 1.584
T09/2025 995 2.135.230 1.713
T08/2025 1.070 2.296.177 1.692
T07/2025 1.086 2.330.513 1.781
T06/2025 1.048 2.248.966 1.708