Số công tơ
D4320232300170886
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530079
Tên trạm
NÔNG NỘI
Site ID cũ
KTNH16
Site ID mới
QNIBYY03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:51.590275
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.457 kWh
TB 871 kWh/tháng
Tổng tiền
22.440.303
22.44 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300170886 34.673,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 926 1.987.159 948
T04/2026 875 1.877.715 909
T03/2026 909 1.950.678 899
T02/2026 754 1.618.054 848
T01/2026 825 1.770.417 867
T12/2025 841 1.804.752 904
T11/2025 815 1.748.957 994
T10/2025 826 1.772.563 1.352
T09/2025 893 1.916.342 1.438
T08/2025 948 2.034.370 1.462
T07/2025 930 1.995.743 1.559
T06/2025 915 1.963.553 1.520