Số công tơ
D8320212102355726
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530019
Tên trạm
LT SA LOONG
Site ID cũ
KTNH13
Site ID mới
QNIBYY11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:50.998881
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
17.983 kWh
TB 1.499 kWh/tháng
Tổng tiền
38.590.798
38.59 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2102355726 95.278,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.676 3.596.629 1.527
T04/2026 1.669 3.581.607 1.421
T03/2026 1.488 3.193.188 1.193
T02/2026 1.434 3.077.307 1.154
T01/2026 1.321 2.834.813 1.138
T12/2025 1.477 3.169.583 1.194
T11/2025 1.391 2.985.030 1.210
T10/2025 1.496 3.210.356 1.939
T09/2025 1.449 3.109.496 2.279
T08/2025 1.523 3.268.297 2.345
T07/2025 1.550 3.326.238 2.371
T06/2025 1.509 3.238.254 2.396