Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (52.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Đình Mười
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: LT SA LOONG
Mã trạm: FC530019
Site ID mới: QNIBYY11
Site ID cũ: KTNH13
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320212102355726
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
24.169 kWh
TB 1.511 kWh/tháng
Tổng tiền
51.865.707 ₫
51.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
24 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2102355726 101.198,4 51,3 110.146
19/10/2026 2102355726 101.147,0 49,4 106.101
18/10/2026 2102355726 101.097,6 51,6 110.734
17/10/2026 2102355726 101.046,0 51,9 111.448
16/10/2026 2102355726 100.994,1 50,6 108.671
15/10/2026 2102355726 100.943,4 46,9 100.600
14/10/2026 2102355726 100.896,5 55,0 117.923
13/10/2026 2102355726 100.841,6 65,3 140.052
12/10/2026 2102355726 100.776,3 36,3 77.892
11/10/2026 2102355726 100.740,0 70,7 151.629
10/10/2026 2102355726 100.669,4 22,9 49.052
09/10/2026 2102355726 100.646,5 48,1 103.219
08/10/2026 2102355726 100.598,4 46,3 99.399
07/10/2026 2102355726 100.552,1 47,4 101.648
06/10/2026 2102355726 100.504,7 50,2 107.641
05/10/2026 2102355726 100.454,6 52,5 112.742
04/10/2026 2102355726 100.402,0 66,5 142.745
03/10/2026 2102355726 100.335,5 52,7 113.120
02/10/2026 2102355726 100.282,8 36,7 78.746
01/10/2026 2102355726 100.246,1 51,6 110.740
30/09/2026 2102355726 100.194,5 51,2 109.828
29/09/2026 2102355726 100.143,3 50,8 109.038
28/09/2026 2102355726 100.092,5 50,2 107.789
27/09/2026 2102355726 100.042,3 33,6 72.169
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:08:38 21/10/2026 2102355726 101.248,149 0,546 VC
12:04:36 21/10/2026 2102355726 101.234,520 0,546 VC
06:03:44 21/10/2026 2102355726 101.222,593 0,546 VC
00:03:00 21/10/2026 2102355726 101.211,173 0,546 VC
18:04:02 20/10/2026 2102355726 101.198,354 0,546 VC
06:06:29 20/10/2026 2102355726 101.172,416 0,546 VC
00:04:29 20/10/2026 2102355726 101.160,515 0,546 VC
18:06:53 19/10/2026 2102355726 101.147,027 0,546 VC
12:03:30 19/10/2026 2102355726 101.132,915 0,546 VC
06:03:14 19/10/2026 2102355726 101.121,282 0,546 VC
00:02:44 19/10/2026 2102355726 101.110,023 0,546 VC
18:07:53 18/10/2026 2102355726 101.097,585 0,546 VC
12:04:09 18/10/2026 2102355726 101.083,967 0,546 VC
06:05:43 18/10/2026 2102355726 101.071,678 0,546 VC
00:04:06 18/10/2026 2102355726 101.059,581 0,546 VC
18:08:08 17/10/2026 2102355726 101.045,984 0,546 VC
12:02:27 17/10/2026 2102355726 101.031,663 0,546 VC
06:03:14 17/10/2026 2102355726 101.019,577 0,546 VC
00:03:37 17/10/2026 2102355726 101.007,755 0,546 VC
18:07:00 16/10/2026 2102355726 100.994,050 0,546 VC
12:03:55 16/10/2026 2102355726 100.979,941 0,546 VC
06:02:14 16/10/2026 2102355726 100.968,041 0,546 VC
00:04:39 16/10/2026 2102355726 100.956,446 0,546 VC
18:09:53 15/10/2026 2102355726 100.943,410 0,546 VC
12:02:50 15/10/2026 2102355726 100.929,581 0,546 VC
06:04:27 15/10/2026 2102355726 100.917,614 0,546 VC
00:07:00 15/10/2026 2102355726 100.906,083 0,546 VC
19:41:45 14/10/2026 2102355726 100.896,531 0,546 VC
12:03:08 14/10/2026 2102355726 100.878,711 0,546 VC
06:03:51 14/10/2026 2102355726 100.866,580 0,546 VC
00:07:40 14/10/2026 2102355726 100.854,887 0,546 VC
18:09:58 13/10/2026 2102355726 100.841,580 0,546 VC
12:04:56 13/10/2026 2102355726 100.827,476 0,546 VC
06:03:30 13/10/2026 2102355726 100.815,144 0,546 VC
12:03:15 12/10/2026 2102355726 100.776,317 0,546 VC
06:04:11 12/10/2026 2102355726 100.764,622 0,546 VC
00:05:33 12/10/2026 2102355726 100.753,433 0,546 VC
17:32:46 11/10/2026 2102355726 100.740,020 0,546 VC
12:03:16 11/10/2026 2102355726 100.728,169 0,546 VC
00:06:18 11/10/2026 2102355726 100.705,321 0,546 VC
06:03:20 10/10/2026 2102355726 100.669,362 0,546 VC
00:02:22 10/10/2026 2102355726 100.657,914 0,546 VC
18:34:56 09/10/2026 2102355726 100.646,504 0,546 VC
12:03:42 09/10/2026 2102355726 100.632,199 0,546 VC
00:04:25 09/10/2026 2102355726 100.609,799 0,546 VC
18:10:41 08/10/2026 2102355726 100.598,405 0,546 VC
12:02:35 08/10/2026 2102355726 100.586,350 0,546 VC
06:04:22 08/10/2026 2102355726 100.574,987 0,546 VC
00:02:22 08/10/2026 2102355726 100.563,753 0,546 VC
18:06:55 07/10/2026 2102355726 100.552,086 0,546 VC
12:06:21 07/10/2026 2102355726 100.540,077 0,546 VC
06:03:42 07/10/2026 2102355726 100.528,334 0,546 VC
00:03:35 07/10/2026 2102355726 100.516,903 0,546 VC
18:08:46 06/10/2026 2102355726 100.504,719 0,546 VC
12:03:37 06/10/2026 2102355726 100.491,492 0,546 VC
06:02:23 06/10/2026 2102355726 100.479,312 0,546 VC
00:08:14 06/10/2026 2102355726 100.467,592 0,546 VC
18:15:37 05/10/2026 2102355726 100.454,559 0,546 VC
12:04:00 05/10/2026 2102355726 100.439,780 0,546 VC
06:06:18 05/10/2026 2102355726 100.427,543 0,546 VC
00:07:07 05/10/2026 2102355726 100.415,467 0,546 VC
18:07:36 04/10/2026 2102355726 100.402,022 0,546 VC
12:03:33 04/10/2026 2102355726 100.387,531 0,546 VC
06:04:02 04/10/2026 2102355726 100.375,562 0,546 VC
00:06:36 04/10/2026 2102355726 100.363,793 0,546 VC
12:04:34 03/10/2026 2102355726 100.335,504 0,546 VC
06:03:30 03/10/2026 2102355726 100.322,957 0,546 VC
00:04:06 03/10/2026 2102355726 100.310,659 0,546 VC
12:03:29 02/10/2026 2102355726 100.282,791 0,546 VC
06:03:02 02/10/2026 2102355726 100.270,749 0,546 VC
00:04:21 02/10/2026 2102355726 100.259,070 0,546 VC
18:08:35 01/10/2026 2102355726 100.246,096 0,546 VC
12:03:23 01/10/2026 2102355726 100.231,908 0,546 VC
06:03:00 01/10/2026 2102355726 100.219,539 0,546 VC
00:05:39 01/10/2026 2102355726 100.207,615 0,546 VC
18:08:17 30/09/2026 2102355726 100.194,492 0,546 VC
12:07:59 30/09/2026 2102355726 100.180,510 0,546 VC
06:02:17 30/09/2026 2102355726 100.168,186 2,546 VC
00:02:35 30/09/2026 2102355726 100.156,335 2,546 VC
18:03:04 29/09/2026 2102355726 100.143,313 2,546 VC
12:03:53 29/09/2026 2102355726 100.129,477 2,546 VC
06:05:51 29/09/2026 2102355726 100.117,334 2,546 VC
00:04:20 29/09/2026 2102355726 100.105,474 2,546 VC
18:08:03 28/09/2026 2102355726 100.092,502 2,546 VC
12:03:11 28/09/2026 2102355726 100.078,960 2,546 VC
03:34:55 28/09/2026 2102355726 100.062,105 2,546 VC
18:03:27 27/09/2026 2102355726 100.042,273 2,546 VC
12:03:14 27/09/2026 2102355726 100.028,896 2,546 VC
06:12:43 27/09/2026 2102355726 100.017,063 2,546 VC
01:47:41 27/09/2026 2102355726 100.008,643 2,546 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
49,8 kWh
/ Ngưỡng 59,0 kWh
Hôm qua
51,3 kWh
Tháng này
1.093 kWh
/ Ngưỡng 1.732 kWh (63%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 FCQ
T08/2026 1 31-08-2026 FCQ
T07/2026 1 31-07-2026 FCQ
T06/2026 1 30-06-2026 FCQ
T05/2026 1 31-05-2026 FCQ
T04/2026 1 30-04-2026 FCQ
T03/2026 1 31-03-2026 FCQ
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.506 3.231.816 1.449
T08/2026 1.510 3.240.400 1.523
T07/2026 1.613 3.461.433 1.550
T06/2026 1.557 3.341.260 1.509
T05/2026 1.676 3.596.629 1.527
T04/2026 1.669 3.581.607 1.421
T03/2026 1.488 3.193.188 1.193
T02/2026 1.434 3.077.307 1.154
T01/2026 1.321 2.834.813 1.138
T12/2025 1.477 3.169.583 1.194
T11/2025 1.391 2.985.030 1.210
T10/2025 1.496 3.210.356 1.939
T09/2025 1.449 3.109.496 2.279
T08/2025 1.523 3.268.297 2.345
T07/2025 1.550 3.326.238 2.371
T06/2025 1.509 3.238.254 2.396