QNIBYY11
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH13 → QNIBYY11 · PC11FF0606905
Số công tơ
D8320212102355726
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530019
Tên trạm
LT SA LOONG
Site ID cũ
KTNH13
Site ID mới
QNIBYY11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:50.998881
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
17.983 kWh
TB 1.499 kWh/tháng
Tổng tiền
38.590.798 ₫
38.59 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2102355726 | 95.278,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.676 | 3.596.629 | 1.527 |
| T04/2026 | 1.669 | 3.581.607 | 1.421 |
| T03/2026 | 1.488 | 3.193.188 | 1.193 |
| T02/2026 | 1.434 | 3.077.307 | 1.154 |
| T01/2026 | 1.321 | 2.834.813 | 1.138 |
| T12/2025 | 1.477 | 3.169.583 | 1.194 |
| T11/2025 | 1.391 | 2.985.030 | 1.210 |
| T10/2025 | 1.496 | 3.210.356 | 1.939 |
| T09/2025 | 1.449 | 3.109.496 | 2.279 |
| T08/2025 | 1.523 | 3.268.297 | 2.345 |
| T07/2025 | 1.550 | 3.326.238 | 2.371 |
| T06/2025 | 1.509 | 3.238.254 | 2.396 |