Số công tơ
D71201616893442
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530216
Tên trạm
CẦU VỊT
Site ID cũ
KTNH10
Site ID mới
QNISLG02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:50.242435
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.722 kWh
TB 560 kWh/tháng
Tổng tiền
14.425.140
14.43 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16893442 39.788,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 538 1.154.526 717
T04/2026 520 1.115.899 955
T03/2026 564 1.210.321 965
T02/2026 475 1.019.331 896
T01/2026 542 1.163.110 969
T12/2025 541 1.160.964 1.020
T11/2025 531 1.139.505 1.088
T10/2025 543 1.165.256 1.119
T09/2025 513 1.100.877 1.065
T08/2025 539 1.156.672 1.081
T07/2025 726 1.557.967 1.139
T06/2025 690 1.480.712 1.115