Số công tơ
D8320232302356366
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530241
Tên trạm
CAO SƠN
Site ID cũ
KTNH11
Site ID mới
QNISLG09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:49.940223
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
5.476 kWh
TB 456 kWh/tháng
Tổng tiền
11.751.278
11.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302356366 19.897,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 561 1.203.884 486
T04/2026 552 1.184.570 472
T03/2026 554 1.188.862 358
T02/2026 464 995.725 351
T01/2026 487 1.045.083 385
T12/2025 472 1.012.893 432
T11/2025 457 980.704 504
T10/2025 399 856.238 636
T09/2025 377 809.027 627
T08/2025 394 845.508 638
T07/2025 380 815.465 567
T06/2025 379 813.319 640