Số công tơ
D71201616894274
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530147
Tên trạm
ĐĂK XÚ
Site ID cũ
KTNH12
Site ID mới
QNIBYY07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:49.040386
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.173 kWh
TB 1.014 kWh/tháng
Tổng tiền
26.122.772
26.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16894274 45.017,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.167 2.504.335 1.092
T04/2026 1.112 2.386.308 1.087
T03/2026 1.142 2.450.686 1.048
T02/2026 960 2.060.122 955
T01/2026 1.031 2.212.485 935
T12/2025 1.037 2.225.361 1.059
T11/2025 1.008 2.163.128 1.396
T10/2025 905 1.942.094 1.513
T09/2025 822 1.763.979 1.480
T08/2025 1.004 2.154.544 1.467
T07/2025 989 2.122.354 1.215
T06/2025 996 2.137.376 1.368