QNIBYY07
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH12 → QNIBYY07 · PC11FF0602640
Số công tơ
D71201616894274
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530147
Tên trạm
ĐĂK XÚ
Site ID cũ
KTNH12
Site ID mới
QNIBYY07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:49.040386
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.173 kWh
TB 1.014 kWh/tháng
Tổng tiền
26.122.772 ₫
26.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16894274 | 45.017,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.167 | 2.504.335 | 1.092 |
| T04/2026 | 1.112 | 2.386.308 | 1.087 |
| T03/2026 | 1.142 | 2.450.686 | 1.048 |
| T02/2026 | 960 | 2.060.122 | 955 |
| T01/2026 | 1.031 | 2.212.485 | 935 |
| T12/2025 | 1.037 | 2.225.361 | 1.059 |
| T11/2025 | 1.008 | 2.163.128 | 1.396 |
| T10/2025 | 905 | 1.942.094 | 1.513 |
| T09/2025 | 822 | 1.763.979 | 1.480 |
| T08/2025 | 1.004 | 2.154.544 | 1.467 |
| T07/2025 | 989 | 2.122.354 | 1.215 |
| T06/2025 | 996 | 2.137.376 | 1.368 |