QNIDNG06
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH07 → QNIDNG06 · PC11FF0602360
Số công tơ
D8320232302356330
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530055
Tên trạm
NÔNG NHẦY 2-1
Site ID cũ
KTNH07
Site ID mới
QNIDNG06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:48.680598
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.034 kWh
TB 503 kWh/tháng
Tổng tiền
12.948.723 ₫
12.95 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302356330 | 24.096,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 489 | 1.049.374 | 621 |
| T04/2026 | 476 | 1.021.477 | 604 |
| T03/2026 | 510 | 1.094.440 | 605 |
| T02/2026 | 432 | 927.055 | 753 |
| T01/2026 | 497 | 1.066.542 | 635 |
| T12/2025 | 502 | 1.077.272 | 622 |
| T11/2025 | 490 | 1.051.520 | 988 |
| T10/2025 | 511 | 1.096.586 | 1.283 |
| T09/2025 | 482 | 1.034.353 | 1.161 |
| T08/2025 | 495 | 1.062.250 | 1.218 |
| T07/2025 | 596 | 1.278.992 | 1.211 |
| T06/2025 | 554 | 1.188.862 | 1.251 |