QNIBYY10
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH08 → QNIBYY10 · PC11FF0602359
Số công tơ
D8320212102355017
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530011
Tên trạm
THÔN 5 - PLEIKẦN
Site ID cũ
KTNH08
Site ID mới
QNIBYY10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:48.322217
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.325 kWh
TB 1.277 kWh/tháng
Tổng tiền
32.886.837 ₫
32.89 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2102355017 | 78.236,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.207 | 2.590.174 | 1.410 |
| T04/2026 | 1.396 | 2.995.760 | 1.379 |
| T03/2026 | 1.385 | 2.972.155 | 1.325 |
| T02/2026 | 1.149 | 2.465.708 | 1.224 |
| T01/2026 | 1.244 | 2.669.574 | 1.283 |
| T12/2025 | 1.267 | 2.718.931 | 1.366 |
| T11/2025 | 1.235 | 2.650.261 | 1.338 |
| T10/2025 | 1.297 | 2.783.310 | 1.383 |
| T09/2025 | 1.278 | 2.742.537 | 1.215 |
| T08/2025 | 1.314 | 2.819.791 | 1.373 |
| T07/2025 | 1.281 | 2.748.975 | 1.410 |
| T06/2025 | 1.272 | 2.729.661 | 1.343 |