Số công tơ
D8320212102355017
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530011
Tên trạm
THÔN 5 - PLEIKẦN
Site ID cũ
KTNH08
Site ID mới
QNIBYY10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:48.322217
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.325 kWh
TB 1.277 kWh/tháng
Tổng tiền
32.886.837
32.89 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2102355017 78.236,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.207 2.590.174 1.410
T04/2026 1.396 2.995.760 1.379
T03/2026 1.385 2.972.155 1.325
T02/2026 1.149 2.465.708 1.224
T01/2026 1.244 2.669.574 1.283
T12/2025 1.267 2.718.931 1.366
T11/2025 1.235 2.650.261 1.338
T10/2025 1.297 2.783.310 1.383
T09/2025 1.278 2.742.537 1.215
T08/2025 1.314 2.819.791 1.373
T07/2025 1.281 2.748.975 1.410
T06/2025 1.272 2.729.661 1.343