QNIBYY02
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH05 → QNIBYY02 · PC11FF0601711
Số công tơ
D43201919474482
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FD530293
Tên trạm
T8
Site ID cũ
KTNH05
Site ID mới
QNIBYY02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:47.996625
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.352 kWh
TB 1.279 kWh/tháng
Tổng tiền
32.944.779 ₫
32.94 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19474482 | 29.951,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.389 | 2.980.738 | 1.357 |
| T04/2026 | 1.361 | 2.920.652 | 1.369 |
| T03/2026 | 1.385 | 2.972.155 | 1.369 |
| T02/2026 | 1.148 | 2.463.562 | 1.192 |
| T01/2026 | 1.282 | 2.751.121 | 1.261 |
| T12/2025 | 1.286 | 2.759.705 | 1.135 |
| T11/2025 | 1.221 | 2.620.217 | 1.074 |
| T10/2025 | 1.257 | 2.697.472 | 1.196 |
| T09/2025 | 1.232 | 2.643.823 | 1.095 |
| T08/2025 | 1.290 | 2.768.288 | 1.147 |
| T07/2025 | 1.253 | 2.688.888 | 1.137 |
| T06/2025 | 1.248 | 2.678.158 | 1.232 |