Số công tơ
D8320232302355924
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530087
Tên trạm
KTM ĐĂK NÔNG
Site ID cũ
KTNH04
Site ID mới
QNIDNG05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:47.617521
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
24.875 kWh
TB 2.073 kWh/tháng
Tổng tiền
56.139.781
56.14 triệu ₫
Đơn giá TB
2.257 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355924 25.116,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.059 4.705.887 2.238
T04/2026 2.067 4.694.977 2.058
T03/2026 2.024 4.629.110 1.965
T02/2026 1.535 3.516.423 1.773
T01/2026 1.851 4.260.435 1.812
T12/2025 2.046 4.694.151 1.886
T11/2025 1.961 4.532.079 1.776
T10/2025 2.124 4.892.371 1.450
T09/2025 2.165 4.951.373 1.115
T08/2025 2.351 5.194.130 1.121
T07/2025 2.410 5.171.764 1.542
T06/2025 2.282 4.897.081 1.113