QNISLG01
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH03 → QNISLG01 · PC11FF0601654
Số công tơ
D8320212102355533
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC510223
Tên trạm
NGỌC TẶNG
Site ID cũ
KTNH03
Site ID mới
QNISLG01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:47.244876
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.188 kWh
TB 1.182 kWh/tháng
Tổng tiền
30.446.883 ₫
30.45 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2102355533 | 62.175,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.350 | 2.897.046 | 1.501 |
| T04/2026 | 1.260 | 2.703.910 | 1.402 |
| T03/2026 | 1.242 | 2.665.282 | 1.074 |
| T02/2026 | 1.009 | 2.165.274 | 960 |
| T01/2026 | 1.012 | 2.171.712 | 1.021 |
| T12/2025 | 1.106 | 2.373.432 | 1.071 |
| T11/2025 | 1.077 | 2.311.199 | 1.061 |
| T10/2025 | 1.182 | 2.536.525 | 1.157 |
| T09/2025 | 1.160 | 2.489.314 | 1.160 |
| T08/2025 | 1.180 | 2.532.233 | 1.251 |
| T07/2025 | 1.256 | 2.695.326 | 1.147 |
| T06/2025 | 1.354 | 2.905.630 | 1.276 |