Số công tơ
D7120232302256024
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC520193
Tên trạm
BTS BỜ Y
Site ID cũ
KTNH02
Site ID mới
QNIBYY01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:46.915653
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.366 kWh
TB 864 kWh/tháng
Tổng tiền
22.245.022
22.25 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302256024 9.842,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 757 1.624.492 789
T04/2026 676 1.450.669 534
T03/2026 644 1.381.998 496
T02/2026 578 1.240.365 467
T01/2026 868 1.862.693 507
T12/2025 899 1.929.218 1.424
T11/2025 1.012 2.171.712 770
T10/2025 1.112 2.386.308 957
T09/2025 1.080 2.317.637 955
T08/2025 1.062 2.279.010 964
T07/2025 863 1.851.963 1.028
T06/2025 815 1.748.957 1.044