QNIBYY01
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH02 → QNIBYY01 · PC11FF0515974
Số công tơ
D7120232302256024
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC520193
Tên trạm
BTS BỜ Y
Site ID cũ
KTNH02
Site ID mới
QNIBYY01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:46.915653
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.366 kWh
TB 864 kWh/tháng
Tổng tiền
22.245.022 ₫
22.25 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302256024 | 9.842,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 757 | 1.624.492 | 789 |
| T04/2026 | 676 | 1.450.669 | 534 |
| T03/2026 | 644 | 1.381.998 | 496 |
| T02/2026 | 578 | 1.240.365 | 467 |
| T01/2026 | 868 | 1.862.693 | 507 |
| T12/2025 | 899 | 1.929.218 | 1.424 |
| T11/2025 | 1.012 | 2.171.712 | 770 |
| T10/2025 | 1.112 | 2.386.308 | 957 |
| T09/2025 | 1.080 | 2.317.637 | 955 |
| T08/2025 | 1.062 | 2.279.010 | 964 |
| T07/2025 | 863 | 1.851.963 | 1.028 |
| T06/2025 | 815 | 1.748.957 | 1.044 |