QNISBH08
PC11EE ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTST38 → QNISBH08 · PC11EE0423204
Số công tơ
D4320191960057302
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC51BLON
Tên trạm
BÌNH LONG
Site ID cũ
KTST38
Site ID mới
QNISBH08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:46.260424
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.358 kWh
TB 697 kWh/tháng
Tổng tiền
17.935.933 ₫
17.94 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 1960057302 | 13.940,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 752 | 1.613.762 | 339 |
| T04/2026 | 723 | 1.551.529 | — |
| T03/2026 | 755 | 1.620.200 | — |
| T02/2026 | 665 | 1.427.063 | — |
| T01/2026 | 722 | 1.549.383 | — |
| T12/2025 | 746 | 1.600.886 | — |
| T11/2025 | 702 | 1.506.464 | — |
| T10/2025 | 721 | 1.547.237 | — |
| T09/2025 | 682 | 1.463.545 | — |
| T08/2025 | 718 | 1.540.799 | — |
| T07/2025 | 719 | 1.542.945 | — |
| T06/2025 | 453 | 972.120 | — |