Số công tơ
D4320191960057302
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC51BLON
Tên trạm
BÌNH LONG
Site ID cũ
KTST38
Site ID mới
QNISBH08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:46.260424
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.358 kWh
TB 697 kWh/tháng
Tổng tiền
17.935.933
17.94 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 1960057302 13.940,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 752 1.613.762 339
T04/2026 723 1.551.529
T03/2026 755 1.620.200
T02/2026 665 1.427.063
T01/2026 722 1.549.383
T12/2025 746 1.600.886
T11/2025 702 1.506.464
T10/2025 721 1.547.237
T09/2025 682 1.463.545
T08/2025 718 1.540.799
T07/2025 719 1.542.945
T06/2025 453 972.120