🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo ngày -39.1%
Tiêu thụ ngày (20/10): 10,1 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 16,6 kWh/ngày · Delta: -39.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (16.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Hải Nguyên
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: LÀNG KÊNH
Mã trạm: EC53LGKE
Site ID mới: QNIMRA03
Site ID cũ: KTST37
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D7120242402262461
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
7.623 kWh
TB 476 kWh/tháng
Tổng tiền
16.358.653 ₫
16.36 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
30 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2402262461 8.107,5 10,1 21.674
19/10/2026 2402262461 8.097,4 17,8 38.198
18/10/2026 2402262461 8.079,6 21,0 45.001
17/10/2026 2402262461 8.058,7 11,1 23.799
16/10/2026 2402262461 8.047,6 22,7 48.756
15/10/2026 2402262461 8.024,9 16,9 36.288
14/10/2026 2402262461 8.008,0 16,2 34.743
13/10/2026 2402262461 7.991,8 16,6 35.601
12/10/2026 2402262461 7.975,2 16,1 34.528
11/10/2026 2402262461 7.959,1 16,8 35.945
10/10/2026 2402262461 7.942,3 12,4 26.696
09/10/2026 2402262461 7.929,9 15,4 33.112
08/10/2026 2402262461 7.914,5 22,0 47.168
07/10/2026 2402262461 7.892,5 9,5 20.472
06/10/2026 2402262461 7.882,9 15,4 33.134
05/10/2026 2402262461 7.867,5 17,3 37.211
04/10/2026 2402262461 7.850,2 16,4 35.194
03/10/2026 2402262461 7.833,8 16,3 35.044
02/10/2026 2402262461 7.817,4 15,6 33.456
01/10/2026 2402262461 7.801,8 16,5 35.430
30/09/2026 2402262461 7.785,3 17,4 37.232
29/09/2026 2402262461 7.768,0 19,6 42.082
28/09/2026 2402262461 7.748,4 11,4 24.571
27/09/2026 2402262461 7.736,9 18,0 38.713
26/09/2026 2402262461 7.718,9 14,1 30.172
25/09/2026 2402262461 7.704,8 16,8 36.009
24/09/2026 2402262461 7.688,0 25,4 54.550
23/09/2026 2402262461 7.662,6 7,6 16.245
22/09/2026 2402262461 7.655,1 20,5 44.014
21/09/2026 2402262461 7.634,5 7,9 16.953
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
21:10:40 21/10/2026 2402262461 8.128,640 356,640 —
14:20:25 20/10/2026 2402262461 8.107,540 335,540 —
00:46:10 20/10/2026 2402262461 8.098,380 326,380 —
23:19:06 19/10/2026 2402262461 8.097,440 325,440 —
13:41:27 19/10/2026 2402262461 8.090,690 318,690 —
08:49:24 19/10/2026 2402262461 8.087,240 315,240 —
00:37:26 19/10/2026 2402262461 8.081,810 309,810 —
21:25:46 18/10/2026 2402262461 8.079,640 307,640 —
13:16:05 18/10/2026 2402262461 8.074,020 302,020 —
11:11:01 18/10/2026 2402262461 8.072,490 300,490 —
01:57:00 18/10/2026 2402262461 8.066,190 294,190 —
15:04:51 17/10/2026 2402262461 8.058,670 286,670 —
09:24:44 17/10/2026 2402262461 8.054,610 282,610 —
00:28:10 17/10/2026 2402262461 8.048,630 276,630 —
22:51:35 16/10/2026 2402262461 8.047,580 275,580 —
14:13:44 16/10/2026 2402262461 8.041,540 269,540 —
11:07:10 16/10/2026 2402262461 8.039,320 267,320 —
02:50:04 16/10/2026 2402262461 8.033,770 261,770 —
13:53:27 15/10/2026 2402262461 8.024,860 252,860 —
10:23:32 15/10/2026 2402262461 8.022,400 250,400 —
02:59:53 15/10/2026 2402262461 8.017,380 245,380 —
13:17:05 14/10/2026 2402262461 8.007,950 235,950 —
06:29:04 14/10/2026 2402262461 8.003,200 231,200 —
05:41:19 14/10/2026 2402262461 8.002,660 230,660 —
13:39:06 13/10/2026 2402262461 7.991,760 219,760 —
09:00:29 13/10/2026 2402262461 7.988,470 216,470 —
05:38:39 13/10/2026 2402262461 7.986,180 214,180 —
13:20:53 12/10/2026 2402262461 7.975,170 203,170 —
13:45:41 11/10/2026 2402262461 7.959,080 187,080 —
10:45:02 11/10/2026 2402262461 7.956,920 184,920 —
13:15:49 10/10/2026 2402262461 7.942,330 170,330 —
09:19:54 10/10/2026 2402262461 7.939,560 167,560 —
18:52:24 09/10/2026 2402262461 7.929,890 157,890 —
13:10:54 09/10/2026 2402262461 7.925,930 153,930 —
11:36:13 09/10/2026 2402262461 7.924,760 152,760 —
01:06:13 09/10/2026 2402262461 7.917,560 145,560 —
20:39:03 08/10/2026 2402262461 7.914,460 142,460 —
00:53:56 08/10/2026 2402262461 7.903,050 131,050 —
09:27:32 07/10/2026 2402262461 7.892,480 120,480 —
00:52:40 07/10/2026 2402262461 7.886,810 114,810 —
19:06:06 06/10/2026 2402262461 7.882,940 110,940 —
14:37:42 06/10/2026 2402262461 7.879,920 107,920 —
09:00:10 06/10/2026 2402262461 7.875,970 103,970 —
05:30:28 06/10/2026 2402262461 7.873,670 101,670 —
20:12:58 05/10/2026 2402262461 7.867,500 95,500 —
16:37:16 05/10/2026 2402262461 7.865,060 93,060 —
07:28:34 05/10/2026 2402262461 7.858,590 86,590 —
00:28:29 05/10/2026 2402262461 7.854,020 82,020 —
18:45:25 04/10/2026 2402262461 7.850,160 78,160 —
14:15:22 04/10/2026 2402262461 7.847,090 75,090 —
07:52:26 04/10/2026 2402262461 7.842,560 70,560 —
00:45:10 04/10/2026 2402262461 7.837,880 65,880 —
18:44:22 03/10/2026 2402262461 7.833,760 61,760 —
16:07:22 03/10/2026 2402262461 7.831,950 59,950 —
06:48:16 03/10/2026 2402262461 7.825,330 53,330 —
01:51:08 03/10/2026 2402262461 7.822,080 50,080 —
18:59:11 02/10/2026 2402262461 7.817,430 45,430 —
13:46:33 02/10/2026 2402262461 7.813,750 41,750 —
08:07:40 02/10/2026 2402262461 7.809,720 37,720 —
00:59:00 02/10/2026 2402262461 7.805,010 33,010 —
20:17:24 01/10/2026 2402262461 7.801,840 29,840 —
17:37:47 01/10/2026 2402262461 7.800,040 28,040 —
20:08:54 30/09/2026 2402262461 7.785,330 13,330 —
01:26:03 30/09/2026 2402262461 7.772,370 484,370 —
18:56:12 29/09/2026 2402262461 7.767,980 479,980 —
14:28:14 29/09/2026 2402262461 7.764,880 476,880 —
11:07:20 29/09/2026 2402262461 7.762,400 474,400 —
02:44:00 29/09/2026 2402262461 7.756,600 468,600 —
14:28:21 28/09/2026 2402262461 7.748,370 460,370 —
21:27:42 27/09/2026 2402262461 7.736,920 448,920 —
14:40:11 27/09/2026 2402262461 7.732,220 444,220 —
07:49:24 27/09/2026 2402262461 7.727,410 439,410 —
18:59:52 26/09/2026 2402262461 7.718,880 430,880 —
17:36:03 26/09/2026 2402262461 7.717,920 429,920 —
01:14:04 26/09/2026 2402262461 7.706,950 418,950 —
21:58:47 25/09/2026 2402262461 7.704,820 416,820 —
13:50:35 25/09/2026 2402262461 7.699,200 411,200 —
06:55:09 25/09/2026 2402262461 7.694,480 406,480 —
03:39:32 25/09/2026 2402262461 7.692,390 404,390 —
20:54:58 24/09/2026 2402262461 7.688,040 400,040 —
15:04:46 24/09/2026 2402262461 7.684,110 396,110 —
07:50:10 24/09/2026 2402262461 7.679,100 391,100 —
07:25:56 23/09/2026 2402262461 7.662,620 374,620 —
01:40:03 23/09/2026 2402262461 7.658,900 370,900 —
19:52:23 22/09/2026 2402262461 7.655,050 367,050 —
13:51:41 22/09/2026 2402262461 7.650,920 362,920 —
07:13:05 22/09/2026 2402262461 7.646,400 358,400 —
13:10:03 21/09/2026 2402262461 7.634,540 346,540 —
06:57:32 21/09/2026 2402262461 7.630,380 342,380 —
01:07:56 21/09/2026 2402262461 7.626,640 338,640 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 EN4
T08/2026 1 31-08-2026 EN4
T07/2026 1 31-07-2026 EN4
T06/2026 1 30-06-2026 EN4
T05/2026 1 31-05-2026 EN4
T04/2026 1 30-04-2026 EN4
T03/2026 1 31-03-2026 EN4
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 484 1.038.645 470
T08/2026 498 1.068.688 487
T07/2026 504 1.081.564 487
T06/2026 491 1.053.666 343
T05/2026 496 1.064.396 149
T04/2026 477 1.023.623 —
T03/2026 510 1.094.440 —
T02/2026 430 922.763 —
T01/2026 488 1.047.228 —
T12/2025 492 1.055.812 —
T11/2025 473 1.015.039 —
T10/2025 493 1.057.958 —
T09/2025 470 1.008.601 —
T08/2025 487 1.045.083 —
T07/2025 487 1.045.083 —
T06/2025 343 736.064 —