Số công tơ
D7120242402262461
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53LGKE
Tên trạm
LÀNG KÊNH
Site ID cũ
KTST37
Site ID mới
QNIMRA03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:45.962246
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
5.646 kWh
TB 471 kWh/tháng
Tổng tiền
12.116.090
12.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402262461 6.201,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 496 1.064.396 149
T04/2026 477 1.023.623
T03/2026 510 1.094.440
T02/2026 430 922.763
T01/2026 488 1.047.228
T12/2025 492 1.055.812
T11/2025 473 1.015.039
T10/2025 493 1.057.958
T09/2025 470 1.008.601
T08/2025 487 1.045.083
T07/2025 487 1.045.083
T06/2025 343 736.064