Số công tơ
D8320232302356421
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53DTA2
Tên trạm
ĐẮK TANG 2
Site ID cũ
KTST40
Site ID mới
QNIRKI03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:45.637271
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.385 kWh
TB 699 kWh/tháng
Tổng tiền
17.993.874
17.99 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302356421 9.240,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 744 1.596.594 267
T04/2026 711 1.525.778
T03/2026 749 1.607.324
T02/2026 629 1.349.809
T01/2026 704 1.510.756
T12/2025 714 1.532.215
T11/2025 689 1.478.566
T10/2025 721 1.547.237
T09/2025 692 1.485.004
T08/2025 732 1.570.843
T07/2025 714 1.532.215
T06/2025 586 1.257.533