Số công tơ
D8320232302357323
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC51KOI2
Tên trạm
RỜ KƠI 1
Site ID cũ
KTST35
Site ID mới
QNIRKI02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:45.272409
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.074 kWh
TB 506 kWh/tháng
Tổng tiền
13.034.562
13.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302357323 6.699,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 557 1.195.300 194
T04/2026 537 1.152.381
T03/2026 564 1.210.321
T02/2026 469 1.006.455
T01/2026 537 1.152.381
T12/2025 543 1.165.256
T11/2025 525 1.126.629
T10/2025 530 1.137.359
T09/2025 503 1.079.418
T08/2025 532 1.141.651
T07/2025 522 1.120.191
T06/2025 255 547.220