QNIRKI02
PC11EE ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTST35 → QNIRKI02 · PC11EE0423199
Số công tơ
D8320232302357323
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC51KOI2
Tên trạm
RỜ KƠI 1
Site ID cũ
KTST35
Site ID mới
QNIRKI02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:45.272409
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.074 kWh
TB 506 kWh/tháng
Tổng tiền
13.034.562 ₫
13.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302357323 | 6.699,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 557 | 1.195.300 | 194 |
| T04/2026 | 537 | 1.152.381 | — |
| T03/2026 | 564 | 1.210.321 | — |
| T02/2026 | 469 | 1.006.455 | — |
| T01/2026 | 537 | 1.152.381 | — |
| T12/2025 | 543 | 1.165.256 | — |
| T11/2025 | 525 | 1.126.629 | — |
| T10/2025 | 530 | 1.137.359 | — |
| T09/2025 | 503 | 1.079.418 | — |
| T08/2025 | 532 | 1.141.651 | — |
| T07/2025 | 522 | 1.120.191 | — |
| T06/2025 | 255 | 547.220 | — |