Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (17.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Hải Nguyên
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: RỜ KƠI 1
Mã trạm: EC51KOI2
Site ID mới: QNIRKI02
Site ID cũ: KTST35
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302357323
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
8.180 kWh
TB 511 kWh/tháng
Tổng tiền
17.553.953 ₫
17.55 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
26 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302357323 8.724,5 17,6 37.769
19/10/2026 2302357323 8.706,9 17,4 37.256
18/10/2026 2302357323 8.689,5 16,9 36.252
17/10/2026 2302357323 8.672,6 16,6 35.640
16/10/2026 2302357323 8.656,0 16,5 35.372
15/10/2026 2302357323 8.639,5 18,1 38.943
14/10/2026 2302357323 8.621,4 22,0 47.282
13/10/2026 2302357323 8.599,4 13,1 28.209
12/10/2026 2302357323 8.586,2 14,3 30.619
11/10/2026 2302357323 8.572,0 17,3 37.194
10/10/2026 2302357323 8.554,6 13,3 28.625
09/10/2026 2302357323 8.541,3 21,5 46.044
08/10/2026 2302357323 8.519,8 17,1 36.707
07/10/2026 2302357323 8.502,7 16,7 35.936
06/10/2026 2302357323 8.486,0 20,4 43.866
05/10/2026 2302357323 8.465,5 12,9 27.623
04/10/2026 2302357323 8.452,7 17,0 36.436
03/10/2026 2302357323 8.435,7 26,1 55.956
02/10/2026 2302357323 8.409,6 34,6 74.218
30/09/2026 2302357323 8.375,0 9,9 21.185
29/09/2026 2302357323 8.365,1 17,0 36.473
28/09/2026 2302357323 8.348,2 17,6 37.672
27/09/2026 2302357323 8.330,6 17,0 36.434
26/09/2026 2302357323 8.313,6 16,8 36.018
25/09/2026 2302357323 8.296,8 14,4 30.816
24/09/2026 2302357323 8.282,5 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:04:14 21/10/2026 2302357323 8.741,781 0,657 VC
12:06:49 21/10/2026 2302357323 8.737,391 0,657 VC
07:03:21 21/10/2026 2302357323 8.733,696 0,657 VC
18:11:04 20/10/2026 2302357323 8.724,488 0,657 VC
12:51:10 20/10/2026 2302357323 8.720,494 0,657 VC
07:35:05 20/10/2026 2302357323 8.716,550 0,657 VC
00:08:05 20/10/2026 2302357323 8.711,418 0,657 VC
18:05:38 19/10/2026 2302357323 8.706,888 0,657 VC
12:36:56 19/10/2026 2302357323 8.702,820 0,657 VC
06:38:37 19/10/2026 2302357323 8.698,348 0,657 VC
00:05:54 19/10/2026 2302357323 8.693,950 0,657 VC
18:09:43 18/10/2026 2302357323 8.689,527 0,657 VC
12:15:57 18/10/2026 2302357323 8.685,243 0,657 VC
06:09:32 18/10/2026 2302357323 8.680,803 0,657 VC
00:13:30 18/10/2026 2302357323 8.676,782 0,657 VC
18:43:25 17/10/2026 2302357323 8.672,634 0,657 VC
12:12:23 17/10/2026 2302357323 8.667,780 0,657 VC
06:35:16 17/10/2026 2302357323 8.663,712 0,657 VC
00:07:45 17/10/2026 2302357323 8.659,352 0,657 VC
19:40:01 16/10/2026 2302357323 8.656,026 0,657 VC
07:06:13 16/10/2026 2302357323 8.646,853 0,657 VC
20:41:11 15/10/2026 2302357323 8.639,543 0,657 VC
12:55:59 15/10/2026 2302357323 8.633,778 0,657 VC
07:05:26 15/10/2026 2302357323 8.629,472 0,657 VC
00:10:32 15/10/2026 2302357323 8.624,764 0,657 VC
19:42:39 14/10/2026 2302357323 8.621,396 0,657 VC
12:18:19 14/10/2026 2302357323 8.615,994 0,657 VC
06:30:42 14/10/2026 2302357323 8.611,781 0,657 VC
01:41:08 14/10/2026 2302357323 8.608,523 0,657 VC
13:09:08 13/10/2026 2302357323 8.599,363 0,657 VC
06:13:08 13/10/2026 2302357323 8.594,374 0,657 VC
00:15:09 13/10/2026 2302357323 8.590,388 0,657 VC
18:46:14 12/10/2026 2302357323 8.586,218 0,657 VC
14:11:00 12/10/2026 2302357323 8.581,611 0,657 VC
06:04:26 12/10/2026 2302357323 8.579,979 0,657 VC
00:15:44 12/10/2026 2302357323 8.576,071 0,657 VC
18:41:10 11/10/2026 2302357323 8.571,950 0,657 VC
12:08:20 11/10/2026 2302357323 8.567,316 0,657 VC
06:35:06 11/10/2026 2302357323 8.563,292 0,657 VC
00:06:12 11/10/2026 2302357323 8.558,907 0,657 VC
18:26:07 10/10/2026 2302357323 8.554,618 0,657 VC
06:15:26 10/10/2026 2302357323 8.545,688 0,657 VC
00:05:30 10/10/2026 2302357323 8.541,527 0,657 VC
23:43:48 09/10/2026 2302357323 8.541,279 0,657 VC
12:42:16 09/10/2026 2302357323 8.533,053 0,657 VC
06:05:01 09/10/2026 2302357323 8.528,222 0,657 VC
18:03:59 08/10/2026 2302357323 8.519,823 0,657 VC
12:15:41 08/10/2026 2302357323 8.515,649 0,657 VC
06:33:24 08/10/2026 2302357323 8.511,413 0,657 VC
00:45:03 08/10/2026 2302357323 8.507,445 0,657 VC
18:04:57 07/10/2026 2302357323 8.502,718 0,657 VC
12:37:09 07/10/2026 2302357323 8.498,853 0,657 VC
06:05:50 07/10/2026 2302357323 8.494,280 0,657 VC
00:09:36 07/10/2026 2302357323 8.490,313 0,657 VC
18:03:54 06/10/2026 2302357323 8.485,972 0,657 VC
12:44:30 06/10/2026 2302357323 8.482,248 0,657 VC
07:38:38 06/10/2026 2302357323 8.478,580 0,657 VC
13:14:00 05/10/2026 2302357323 8.465,531 0,657 VC
06:12:08 05/10/2026 2302357323 8.460,465 0,657 VC
00:08:25 05/10/2026 2302357323 8.456,344 0,657 VC
19:06:54 04/10/2026 2302357323 8.452,659 0,657 VC
13:33:10 04/10/2026 2302357323 8.448,616 0,657 VC
06:54:23 04/10/2026 2302357323 8.443,720 0,657 VC
02:36:15 04/10/2026 2302357323 8.440,806 0,657 VC
19:23:00 03/10/2026 2302357323 8.435,680 0,657 VC
13:06:56 03/10/2026 2302357323 8.431,006 0,657 VC
06:12:20 03/10/2026 2302357323 8.425,916 0,657 VC
00:11:28 03/10/2026 2302357323 8.421,899 0,657 VC
07:33:14 02/10/2026 2302357323 8.409,605 0,657 VC
00:12:00 02/10/2026 2302357323 8.404,583 0,657 VC
07:37:18 30/09/2026 2302357323 8.375,020 0,657 VC
18:06:18 29/09/2026 2302357323 8.365,148 0,657 VC
13:36:08 29/09/2026 2302357323 8.361,882 0,657 VC
06:36:24 29/09/2026 2302357323 8.356,724 0,657 VC
00:09:48 29/09/2026 2302357323 8.352,348 0,657 VC
18:38:58 28/09/2026 2302357323 8.348,152 0,657 VC
12:10:30 28/09/2026 2302357323 8.343,428 0,657 VC
07:30:35 28/09/2026 2302357323 8.339,995 0,657 VC
00:07:47 28/09/2026 2302357323 8.335,018 0,657 VC
18:04:43 27/09/2026 2302357323 8.330,597 0,657 VC
12:07:43 27/09/2026 2302357323 8.326,312 0,657 VC
06:34:27 27/09/2026 2302357323 8.322,350 0,657 VC
01:41:26 27/09/2026 2302357323 8.319,057 0,657 VC
18:05:07 26/09/2026 2302357323 8.313,619 0,657 VC
12:09:18 26/09/2026 2302357323 8.309,450 0,657 VC
10:08:32 26/09/2026 2302357323 8.308,031 0,657 VC
18:04:24 25/09/2026 2302357323 8.296,835 0,657 VC
12:10:35 25/09/2026 2302357323 8.292,616 0,657 VC
07:07:06 25/09/2026 2302357323 8.288,947 0,657 VC
21:39:42 24/09/2026 2302357323 8.282,475 0,657 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 EWT_1
T08/2026 1 31-08-2026 EWT_1
T07/2026 1 31-07-2026 EWT_1
T06/2026 1 30-06-2026 EWT_1
T05/2026 1 31-05-2026 EWT_1
T04/2026 1 30-04-2026 EWT_1
T03/2026 1 31-03-2026 EWT_1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 517 1.109.461 503
T08/2026 520 1.115.899 532
T07/2026 548 1.175.986 522
T06/2026 521 1.118.045 255
T05/2026 557 1.195.300 194
T04/2026 537 1.152.381 —
T03/2026 564 1.210.321 —
T02/2026 469 1.006.455 —
T01/2026 537 1.152.381 —
T12/2025 543 1.165.256 —
T11/2025 525 1.126.629 —
T10/2025 530 1.137.359 —
T09/2025 503 1.079.418 —
T08/2025 532 1.141.651 —
T07/2025 522 1.120.191 —
T06/2025 255 547.220 —