QNISAT10
PC11EE ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTST39 → QNISAT10 · PC11EE0421157
Số công tơ
D7820252510995269
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53DBP3
Tên trạm
ĐIỆN BIÊN PHỦ 3
Site ID cũ
KTST39
Site ID mới
QNISAT10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:44.918212
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
36.247 kWh
TB 3.021 kWh/tháng
Tổng tiền
81.439.752 ₫
81.44 triệu ₫
Đơn giá TB
2.247 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2510995269 | 29.506,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 3.855 | 8.819.474 | 2.827 |
| T04/2026 | 3.597 | 8.246.947 | 2.231 |
| T03/2026 | 3.149 | 7.161.452 | 2.177 |
| T02/2026 | 2.630 | 6.045.178 | 1.811 |
| T01/2026 | 2.612 | 5.954.383 | 1.688 |
| T12/2025 | 2.938 | 6.709.724 | 1.815 |
| T11/2025 | 2.818 | 6.413.212 | 1.797 |
| T10/2025 | 2.992 | 6.838.889 | 1.742 |
| T09/2025 | 2.893 | 6.445.446 | 1.561 |
| T08/2025 | 3.089 | 6.628.870 | 1.653 |
| T07/2025 | 2.923 | 6.272.641 | 1.644 |
| T06/2025 | 2.751 | 5.903.536 | 1.592 |