Số công tơ
D7820252510995269
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53DBP3
Tên trạm
ĐIỆN BIÊN PHỦ 3
Site ID cũ
KTST39
Site ID mới
QNISAT10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:44.918212
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
36.247 kWh
TB 3.021 kWh/tháng
Tổng tiền
81.439.752
81.44 triệu ₫
Đơn giá TB
2.247 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2510995269 29.506,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 3.855 8.819.474 2.827
T04/2026 3.597 8.246.947 2.231
T03/2026 3.149 7.161.452 2.177
T02/2026 2.630 6.045.178 1.811
T01/2026 2.612 5.954.383 1.688
T12/2025 2.938 6.709.724 1.815
T11/2025 2.818 6.413.212 1.797
T10/2025 2.992 6.838.889 1.742
T09/2025 2.893 6.445.446 1.561
T08/2025 3.089 6.628.870 1.653
T07/2025 2.923 6.272.641 1.644
T06/2025 2.751 5.903.536 1.592