Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (123.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: ĐIỆN BIÊN PHỦ 3
Mã trạm: EC53DBP3
Site ID mới: QNISAT10
Site ID cũ: KTST39
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D7820252510995269
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 3
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
50.985 kWh
TB 3.187 kWh/tháng
Tổng tiền
115.029.171 ₫
115.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.256 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
24 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2510995269 43.661,6 121,9 274.917
19/10/2026 2510995269 43.539,8 118,1 266.432
18/10/2026 2510995269 43.421,7 125,2 282.439
17/10/2026 2510995269 43.296,5 125,9 284.064
16/10/2026 2510995269 43.170,6 119,0 268.544
15/10/2026 2510995269 43.051,5 118,2 266.567
14/10/2026 2510995269 42.933,4 120,5 271.754
13/10/2026 2510995269 42.812,9 120,9 272.776
12/10/2026 2510995269 42.692,0 115,5 260.577
11/10/2026 2510995269 42.576,5 110,9 250.242
10/10/2026 2510995269 42.465,6 176,4 397.913
09/10/2026 2510995269 42.289,3 55,1 124.252
08/10/2026 2510995269 42.234,2 112,4 253.592
07/10/2026 2510995269 42.121,8 115,1 259.591
06/10/2026 2510995269 42.006,7 119,9 270.554
05/10/2026 2510995269 41.886,8 119,1 268.792
04/10/2026 2510995269 41.767,7 121,0 272.966
03/10/2026 2510995269 41.646,7 122,2 275.689
02/10/2026 2510995269 41.524,5 115,8 261.200
01/10/2026 2510995269 41.408,7 106,7 240.622
30/09/2026 2510995269 41.302,1 129,4 292.028
29/09/2026 2510995269 41.172,6 119,8 270.215
28/09/2026 2510995269 41.052,8 115,4 260.455
27/09/2026 2510995269 40.937,4 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:05:19 21/10/2026 2510995269 43.784,075 6,393 VC
12:02:48 21/10/2026 2510995269 43.751,293 6,137 VC
06:03:03 21/10/2026 2510995269 43.724,138 5,974 VC
00:02:13 21/10/2026 2510995269 43.695,023 5,779 VC
18:07:43 20/10/2026 2510995269 43.661,606 5,571 VC
12:51:11 20/10/2026 2510995269 43.632,509 5,356 VC
06:05:29 20/10/2026 2510995269 43.601,563 5,102 VC
00:02:36 20/10/2026 2510995269 43.572,918 4,951 VC
18:08:26 19/10/2026 2510995269 43.539,753 4,766 VC
12:08:15 19/10/2026 2510995269 43.507,615 4,513 VC
06:04:47 19/10/2026 2510995269 43.480,868 4,341 VC
00:04:38 19/10/2026 2510995269 43.453,028 4,265 VC
18:05:59 18/10/2026 2510995269 43.421,661 4,070 VC
12:03:29 18/10/2026 2510995269 43.388,464 3,812 VC
06:04:59 18/10/2026 2510995269 43.359,903 3,581 VC
00:02:57 18/10/2026 2510995269 43.329,752 3,456 VC
18:18:15 17/10/2026 2510995269 43.296,474 3,198 VC
12:06:47 17/10/2026 2510995269 43.262,616 2,950 VC
06:16:55 17/10/2026 2510995269 43.234,824 2,748 VC
00:04:42 17/10/2026 2510995269 43.204,693 2,609 VC
18:11:26 16/10/2026 2510995269 43.170,567 2,342 VC
12:05:07 16/10/2026 2510995269 43.138,525 2,098 VC
06:09:07 16/10/2026 2510995269 43.112,323 1,951 VC
00:07:41 16/10/2026 2510995269 43.083,559 1,950 VC
18:12:04 15/10/2026 2510995269 43.051,539 1,939 VC
12:04:26 15/10/2026 2510995269 43.020,480 1,905 VC
06:06:23 15/10/2026 2510995269 42.994,410 1,850 VC
18:13:24 14/10/2026 2510995269 42.933,387 1,463 VC
12:10:06 14/10/2026 2510995269 42.901,990 1,292 VC
06:09:55 14/10/2026 2510995269 42.874,954 1,291 VC
00:07:24 14/10/2026 2510995269 42.844,962 1,282 VC
18:17:12 13/10/2026 2510995269 42.812,936 1,280 VC
12:05:45 13/10/2026 2510995269 42.781,501 1,275 VC
06:49:12 13/10/2026 2510995269 42.757,037 1,270 VC
18:08:05 12/10/2026 2510995269 42.692,032 1,270 VC
12:08:01 12/10/2026 2510995269 42.661,088 1,267 VC
06:09:58 12/10/2026 2510995269 42.634,528 1,267 VC
00:10:07 12/10/2026 2510995269 42.606,886 1,267 VC
18:11:46 11/10/2026 2510995269 42.576,535 1,267 VC
12:53:31 11/10/2026 2510995269 42.549,669 1,267 VC
06:22:25 11/10/2026 2510995269 42.520,627 1,267 VC
00:13:27 11/10/2026 2510995269 42.492,150 1,267 VC
18:39:34 10/10/2026 2510995269 42.465,619 1,267 VC
12:10:44 10/10/2026 2510995269 42.433,772 1,267 VC
06:08:26 10/10/2026 2510995269 42.405,376 1,267 VC
01:23:11 10/10/2026 2510995269 42.382,838 1,236 VC
06:05:39 09/10/2026 2510995269 42.289,250 1,158 VC
00:08:45 09/10/2026 2510995269 42.262,304 1,148 VC
18:12:54 08/10/2026 2510995269 42.234,177 1,135 VC
12:08:07 08/10/2026 2510995269 42.205,678 1,120 VC
06:09:35 08/10/2026 2510995269 42.178,884 1,115 VC
00:09:14 08/10/2026 2510995269 42.150,725 1,089 VC
18:17:57 07/10/2026 2510995269 42.121,776 1,081 VC
12:13:54 07/10/2026 2510995269 42.092,105 1,075 VC
06:08:35 07/10/2026 2510995269 42.065,508 1,066 VC
00:10:16 07/10/2026 2510995269 42.036,817 1,029 VC
18:09:47 06/10/2026 2510995269 42.006,716 1,000 VC
12:13:45 06/10/2026 2510995269 41.975,722 0,978 VC
06:09:23 06/10/2026 2510995269 41.948,260 0,954 VC
00:13:10 06/10/2026 2510995269 41.918,893 0,924 VC
18:12:53 05/10/2026 2510995269 41.886,797 0,906 VC
12:12:13 05/10/2026 2510995269 41.856,240 0,882 VC
06:16:49 05/10/2026 2510995269 41.829,586 0,872 VC
01:30:43 05/10/2026 2510995269 41.806,420 0,849 VC
18:10:13 04/10/2026 2510995269 41.767,659 0,830 VC
12:07:47 04/10/2026 2510995269 41.737,113 0,810 VC
06:09:52 04/10/2026 2510995269 41.709,942 0,808 VC
00:10:03 04/10/2026 2510995269 41.679,500 0,779 VC
18:11:18 03/10/2026 2510995269 41.646,671 0,764 VC
12:13:25 03/10/2026 2510995269 41.616,722 0,742 VC
06:13:49 03/10/2026 2510995269 41.588,527 0,721 VC
00:10:44 03/10/2026 2510995269 41.557,355 0,681 VC
18:13:22 02/10/2026 2510995269 41.524,476 0,656 VC
12:09:49 02/10/2026 2510995269 41.493,700 0,604 VC
06:12:50 02/10/2026 2510995269 41.467,945 0,580 VC
01:24:23 02/10/2026 2510995269 41.445,666 0,559 VC
18:15:43 01/10/2026 2510995269 41.408,703 0,540 VC
20:20:23 30/09/2026 2510995269 41.302,051 0,476 VC
12:17:46 30/09/2026 2510995269 41.260,714 0,453 VC
06:10:05 30/09/2026 2510995269 41.233,242 0,434 VC
01:32:31 30/09/2026 2510995269 41.211,438 11,409 VC
18:11:39 29/09/2026 2510995269 41.172,614 11,366 VC
12:06:26 29/09/2026 2510995269 41.140,384 11,336 VC
06:52:25 29/09/2026 2510995269 41.116,587 11,313 VC
00:17:20 29/09/2026 2510995269 41.085,092 11,266 VC
18:14:17 28/09/2026 2510995269 41.052,845 11,237 VC
12:04:07 28/09/2026 2510995269 41.022,066 11,207 VC
07:00:22 28/09/2026 2510995269 40.999,947 11,192 VC
00:13:00 28/09/2026 2510995269 40.967,685 11,141 VC
18:16:07 27/09/2026 2510995269 40.937,402 11,123 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 EWD3
T08/2026 1 31-08-2026 EWD3
T07/2026 1 31-07-2026 EWD3
T06/2026 1 30-06-2026 EWD3
T05/2026 1 31-05-2026 EWD3
T04/2026 1 30-04-2026 EWD3
T03/2026 1 31-03-2026 EWD3
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 3.588 8.191.047 2.893
T08/2026 3.773 8.587.376 3.089
T07/2026 3.680 8.407.556 2.923
T06/2026 3.697 8.403.440 2.751
T05/2026 3.855 8.819.474 2.827
T04/2026 3.597 8.246.947 2.231
T03/2026 3.149 7.161.452 2.177
T02/2026 2.630 6.045.178 1.811
T01/2026 2.612 5.954.383 1.688
T12/2025 2.938 6.709.724 1.815
T11/2025 2.818 6.413.212 1.797
T10/2025 2.992 6.838.889 1.742
T09/2025 2.893 6.445.446 1.561
T08/2025 3.089 6.628.870 1.653
T07/2025 2.923 6.272.641 1.644
T06/2025 2.751 5.903.536 1.592