QNIYLY03
PC11EE ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTST31 → QNIYLY03 · PC11EE0420688
Số công tơ
D71201515857447
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC51LCHO
Tên trạm
LÀNG CHỜ
Site ID cũ
KTST31
Site ID mới
QNIYLY03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:44.616184
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.583 kWh
TB 1.299 kWh/tháng
Tổng tiền
33.440.494 ₫
33.44 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15857447 | 55.990,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.496 | 3.210.356 | 1.401 |
| T04/2026 | 1.419 | 3.045.117 | 1.094 |
| T03/2026 | 1.344 | 2.884.170 | 942 |
| T02/2026 | 1.089 | 2.336.950 | 845 |
| T01/2026 | 1.199 | 2.573.006 | 934 |
| T12/2025 | 1.229 | 2.637.385 | 930 |
| T11/2025 | 1.200 | 2.575.152 | 944 |
| T10/2025 | 1.259 | 2.701.764 | 1.034 |
| T09/2025 | 1.308 | 2.806.916 | 1.020 |
| T08/2025 | 1.381 | 2.963.571 | 1.058 |
| T07/2025 | 1.341 | 2.877.732 | 896 |
| T06/2025 | 1.318 | 2.828.375 | 936 |