QNIRKI01
PC11EE ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTST07 → QNIRKI01 · PC11EE0420674
Số công tơ
D7120242402250277
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53KOI3
Tên trạm
UB RỜ KƠI (RỜ KƠI 2)
Site ID cũ
KTST07
Site ID mới
QNIRKI01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:44.314322
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.086 kWh
TB 1.507 kWh/tháng
Tổng tiền
38.811.832 ₫
38.81 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402250277 | 33.871,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.544 | 3.313.362 | 1.496 |
| T04/2026 | 1.496 | 3.210.356 | 1.400 |
| T03/2026 | 1.535 | 3.294.049 | 1.457 |
| T02/2026 | 1.316 | 2.824.083 | 1.300 |
| T01/2026 | 1.364 | 2.927.089 | 1.439 |
| T12/2025 | 1.472 | 3.158.853 | 1.457 |
| T11/2025 | 1.405 | 3.015.074 | 1.404 |
| T10/2025 | 1.449 | 3.109.496 | 1.516 |
| T09/2025 | 1.573 | 3.375.595 | 1.439 |
| T08/2025 | 1.637 | 3.512.937 | 1.560 |
| T07/2025 | 1.649 | 3.538.688 | 1.530 |
| T06/2025 | 1.646 | 3.532.250 | 1.607 |