Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (50.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Hải Nguyên
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: UB RỜ KƠI (RỜ KƠI 2)
Mã trạm: EC53KOI3
Site ID mới: QNIRKI01
Site ID cũ: KTST07
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D7120242402250277
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
24.066 kWh
TB 1.504 kWh/tháng
Tổng tiền
51.644.673 ₫
51.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
23 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2402250277 39.618,7 48,4 103.864
19/10/2026 2402250277 39.570,3 47,3 101.568
18/10/2026 2402250277 39.523,0 50,1 107.427
17/10/2026 2402250277 39.472,9 47,9 102.727
16/10/2026 2402250277 39.425,1 47,1 100.967
15/10/2026 2402250277 39.378,0 51,3 110.045
14/10/2026 2402250277 39.326,7 48,0 103.006
13/10/2026 2402250277 39.278,7 47,9 102.856
12/10/2026 2402250277 39.230,8 49,2 105.624
11/10/2026 2402250277 39.181,6 47,0 100.946
10/10/2026 2402250277 39.134,6 59,3 127.320
09/10/2026 2402250277 39.075,2 34,9 74.958
08/10/2026 2402250277 39.040,3 48,4 103.864
07/10/2026 2402250277 38.991,9 46,8 100.431
06/10/2026 2402250277 38.945,1 44,7 95.860
05/10/2026 2402250277 38.900,4 52,3 112.298
04/10/2026 2402250277 38.848,1 46,9 100.688
03/10/2026 2402250277 38.801,2 48,6 104.379
02/10/2026 2402250277 38.752,5 47,6 102.234
01/10/2026 2402250277 38.704,9 61,3 131.483
30/09/2026 2402250277 38.643,6 38,0 81.504
29/09/2026 2402250277 38.605,6 49,1 105.431
28/09/2026 2402250277 38.556,5 21,8 46.718
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:40:11 21/10/2026 2402250277 39.668,130 1.050,130 —
13:39:59 21/10/2026 2402250277 39.655,160 1.037,160 —
07:30:10 21/10/2026 2402250277 39.641,800 1.023,800 —
01:10:34 21/10/2026 2402250277 39.630,440 1.012,440 —
19:19:04 20/10/2026 2402250277 39.618,730 1.000,730 —
13:54:43 20/10/2026 2402250277 39.607,220 989,220 —
07:58:41 20/10/2026 2402250277 39.594,280 976,280 —
01:19:28 20/10/2026 2402250277 39.582,290 964,290 —
19:15:16 19/10/2026 2402250277 39.570,330 952,330 —
13:06:13 19/10/2026 2402250277 39.557,370 939,370 —
07:22:44 19/10/2026 2402250277 39.545,030 927,030 —
01:39:03 19/10/2026 2402250277 39.534,880 916,880 —
19:38:48 18/10/2026 2402250277 39.523,000 905,000 —
12:56:52 18/10/2026 2402250277 39.508,990 890,990 —
06:54:55 18/10/2026 2402250277 39.496,190 878,190 —
01:36:14 18/10/2026 2402250277 39.486,630 868,630 —
18:58:47 17/10/2026 2402250277 39.472,940 854,940 —
13:38:23 17/10/2026 2402250277 39.461,740 843,740 —
07:11:00 17/10/2026 2402250277 39.448,250 830,250 —
00:59:38 17/10/2026 2402250277 39.437,250 819,250 —
19:09:24 16/10/2026 2402250277 39.425,070 807,070 —
13:15:20 16/10/2026 2402250277 39.412,350 794,350 —
07:54:31 16/10/2026 2402250277 39.400,770 782,770 —
00:56:17 16/10/2026 2402250277 39.388,070 770,070 —
19:56:38 15/10/2026 2402250277 39.378,020 760,020 —
14:05:44 15/10/2026 2402250277 39.365,560 747,560 —
07:50:10 15/10/2026 2402250277 39.351,640 733,640 —
01:11:02 15/10/2026 2402250277 39.339,600 721,600 —
18:52:45 14/10/2026 2402250277 39.326,740 708,740 —
13:13:27 14/10/2026 2402250277 39.314,760 696,760 —
06:57:25 14/10/2026 2402250277 39.301,580 683,580 —
01:12:32 14/10/2026 2402250277 39.291,230 673,230 —
18:56:32 13/10/2026 2402250277 39.278,740 660,740 —
13:14:20 13/10/2026 2402250277 39.266,620 648,620 —
07:45:57 13/10/2026 2402250277 39.254,820 636,820 —
01:14:14 13/10/2026 2402250277 39.242,870 624,870 —
19:16:04 12/10/2026 2402250277 39.230,810 612,810 —
12:57:08 12/10/2026 2402250277 39.216,920 598,920 —
07:28:54 12/10/2026 2402250277 39.204,700 586,700 —
01:14:35 12/10/2026 2402250277 39.193,750 575,750 —
19:09:41 11/10/2026 2402250277 39.181,590 563,590 —
13:15:47 11/10/2026 2402250277 39.169,480 551,480 —
07:56:25 11/10/2026 2402250277 39.158,480 540,480 —
01:28:02 11/10/2026 2402250277 39.146,850 528,850 —
19:20:58 10/10/2026 2402250277 39.134,550 516,550 —
14:18:04 10/10/2026 2402250277 39.124,330 506,330 —
08:00:11 10/10/2026 2402250277 39.111,440 493,440 —
02:56:40 10/10/2026 2402250277 39.102,240 484,240 —
13:18:56 09/10/2026 2402250277 39.075,220 457,220 —
08:21:14 09/10/2026 2402250277 39.064,680 446,680 —
01:28:53 09/10/2026 2402250277 39.052,140 434,140 —
19:23:39 08/10/2026 2402250277 39.040,290 422,290 —
13:35:25 08/10/2026 2402250277 39.028,290 410,290 —
08:10:02 08/10/2026 2402250277 39.016,700 398,700 —
01:10:38 08/10/2026 2402250277 39.004,050 386,050 —
18:59:55 07/10/2026 2402250277 38.991,890 373,890 —
13:22:02 07/10/2026 2402250277 38.980,360 362,360 —
07:53:48 07/10/2026 2402250277 38.968,670 350,670 —
03:19:27 07/10/2026 2402250277 38.960,080 342,080 —
19:22:03 06/10/2026 2402250277 38.945,090 327,090 —
13:16:59 06/10/2026 2402250277 38.932,690 314,690 —
07:56:28 06/10/2026 2402250277 38.920,980 302,980 —
20:51:12 05/10/2026 2402250277 38.900,420 282,420 —
13:13:43 05/10/2026 2402250277 38.884,280 266,280 —
07:40:33 05/10/2026 2402250277 38.872,470 254,470 —
01:20:51 05/10/2026 2402250277 38.860,990 242,990 —
18:55:41 04/10/2026 2402250277 38.848,090 230,090 —
13:40:02 04/10/2026 2402250277 38.836,910 218,910 —
07:55:11 04/10/2026 2402250277 38.824,970 206,970 —
00:54:10 04/10/2026 2402250277 38.812,280 194,280 —
19:22:44 03/10/2026 2402250277 38.801,170 183,170 —
12:55:17 03/10/2026 2402250277 38.787,410 169,410 —
07:46:12 03/10/2026 2402250277 38.776,410 158,410 —
01:20:28 03/10/2026 2402250277 38.764,750 146,750 —
19:10:20 02/10/2026 2402250277 38.752,530 134,530 —
13:15:54 02/10/2026 2402250277 38.739,960 121,960 —
08:16:51 02/10/2026 2402250277 38.729,060 111,060 —
19:40:01 01/10/2026 2402250277 38.704,890 86,890 —
13:52:58 01/10/2026 2402250277 38.692,400 74,400 —
09:21:17 01/10/2026 2402250277 38.682,270 64,270 —
13:58:19 30/09/2026 2402250277 38.643,620 25,620 —
07:08:52 30/09/2026 2402250277 38.628,660 10,660 —
01:22:10 30/09/2026 2402250277 38.618,310 1.449,310 —
19:16:12 29/09/2026 2402250277 38.605,640 1.436,640 —
13:40:00 29/09/2026 2402250277 38.593,590 1.424,590 —
07:53:25 29/09/2026 2402250277 38.580,710 1.411,710 —
01:58:31 29/09/2026 2402250277 38.569,870 1.400,870 —
19:13:58 28/09/2026 2402250277 38.556,510 1.387,510 —
13:12:21 28/09/2026 2402250277 38.543,480 1.374,480 —
09:13:05 28/09/2026 2402250277 38.534,740 1.365,740 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 EWT3
T08/2026 1 31-08-2026 EWT3
T07/2026 1 31-07-2026 EWT3
T06/2026 1 30-06-2026 EWT3
T05/2026 1 31-05-2026 EWT3
T04/2026 1 30-04-2026 EWT3
T03/2026 1 31-03-2026 EWT3
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.449 3.109.496 1.573
T08/2026 1.509 3.238.254 1.637
T07/2026 1.527 3.276.881 1.649
T06/2026 1.495 3.208.210 1.646
T05/2026 1.544 3.313.362 1.496
T04/2026 1.496 3.210.356 1.400
T03/2026 1.535 3.294.049 1.457
T02/2026 1.316 2.824.083 1.300
T01/2026 1.364 2.927.089 1.439
T12/2025 1.472 3.158.853 1.457
T11/2025 1.405 3.015.074 1.404
T10/2025 1.449 3.109.496 1.516
T09/2025 1.573 3.375.595 1.439
T08/2025 1.637 3.512.937 1.560
T07/2025 1.649 3.538.688 1.530
T06/2025 1.646 3.532.250 1.607