Số công tơ
D43201515174498
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53LTRA
Tên trạm
LÀNG TRANG
Site ID cũ
KTST10
Site ID mới
QNIYLY04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:43.969224
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.745 kWh
TB 645 kWh/tháng
Tổng tiền
16.620.460
16.62 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15174498 80.508,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 695 1.491.442 614
T04/2026 683 1.465.691 851
T03/2026 728 1.562.259 918
T02/2026 611 1.311.182 827
T01/2026 693 1.487.150 907
T12/2025 703 1.508.610 923
T11/2025 676 1.450.669 1.088
T10/2025 622 1.334.787 1.067
T09/2025 565 1.212.467 1.017
T08/2025 597 1.281.138 1.016
T07/2025 597 1.281.138 1.078
T06/2025 575 1.233.927 1.016