Số công tơ
D43201818225852
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53BVDA
Tên trạm
BẾ VĂN ĐÀN
Site ID cũ
KTST01
Site ID mới
QNISAT06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:43.577314
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.056 kWh
TB 1.088 kWh/tháng
Tổng tiền
28.017.653
28.02 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18225852 22.119,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.113 2.388.453 1.171
T04/2026 1.087 2.332.659 1.123
T03/2026 1.166 2.502.189 1.430
T02/2026 959 2.057.976 1.528
T01/2026 1.076 2.309.053 1.642
T12/2025 1.090 2.339.096 1.715
T11/2025 1.018 2.184.587 1.722
T10/2025 1.089 2.336.950 1.824
T09/2025 1.117 2.397.037 2.052
T08/2025 1.135 2.435.665 2.137
T07/2025 1.119 2.401.329 2.034
T06/2025 1.087 2.332.659 2.059