🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +53.9%
Tháng hiện tại: 1.699 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.104 kWh/tháng · Delta: +53.9% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +58.9%
Tiêu thụ ngày (20/10): 58,5 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 36,8 kWh/ngày · Delta: +58.9% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (36.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: BẾ VĂN ĐÀN
Mã trạm: EC53BVDA
Site ID mới: QNISAT06
Site ID cũ: KTST01
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201818225852
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
18.067 kWh
TB 1.129 kWh/tháng
Tổng tiền
38.771.058 ₫
38.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 18225852 27.471,2 58,5 125.496
19/10/2026 18225852 27.412,7 58,6 125.753
18/10/2026 18225852 27.354,1 58,0 124.466
17/10/2026 18225852 27.296,1 49,8 106.826
16/10/2026 18225852 27.246,3 60,3 129.358
15/10/2026 18225852 27.186,1 56,9 122.148
14/10/2026 18225852 27.129,1 57,1 122.448
13/10/2026 18225852 27.072,1 55,6 119.401
12/10/2026 18225852 27.016,4 57,5 123.436
11/10/2026 18225852 26.958,9 54,9 117.727
10/10/2026 18225852 26.904,1 59,6 127.899
09/10/2026 18225852 26.844,5 56,8 121.805
08/10/2026 18225852 26.787,7 56,8 121.805
07/10/2026 18225852 26.730,9 57,1 122.534
06/10/2026 18225852 26.673,8 57,7 123.736
05/10/2026 18225852 26.616,2 58,1 124.680
04/10/2026 18225852 26.558,1 57,7 123.779
03/10/2026 18225852 26.500,4 57,0 122.277
02/10/2026 18225852 26.443,4 56,0 120.088
01/10/2026 18225852 26.387,5 53,4 114.637
30/09/2026 18225852 26.334,0 61,0 130.989
29/09/2026 18225852 26.273,0 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:27:41 21/10/2026 18225852 27.527,500 1.240,500 —
12:49:10 21/10/2026 18225852 27.510,700 1.223,700 —
06:57:09 21/10/2026 18225852 27.496,500 1.209,500 —
01:28:34 21/10/2026 18225852 27.484,420 1.197,420 —
19:54:26 20/10/2026 18225852 27.471,200 1.184,200 —
13:58:25 20/10/2026 18225852 27.456,260 1.169,260 —
06:55:48 20/10/2026 18225852 27.439,200 1.152,200 —
00:55:28 20/10/2026 18225852 27.425,940 1.138,940 —
19:30:51 19/10/2026 18225852 27.412,720 1.125,720 —
13:52:03 19/10/2026 18225852 27.398,500 1.111,500 —
06:54:35 19/10/2026 18225852 27.381,520 1.094,520 —
01:12:15 19/10/2026 18225852 27.368,880 1.081,880 —
19:02:50 18/10/2026 18225852 27.354,120 1.067,120 —
13:04:57 18/10/2026 18225852 27.339,200 1.052,200 —
06:54:32 18/10/2026 18225852 27.323,760 1.036,760 —
01:38:02 18/10/2026 18225852 27.311,900 1.024,900 —
19:22:37 17/10/2026 18225852 27.296,120 1.009,120 —
15:00:55 17/10/2026 18225852 27.279,000 992,000 —
06:57:52 17/10/2026 18225852 27.270,500 983,500 —
01:06:37 17/10/2026 18225852 27.257,480 970,480 —
20:26:47 16/10/2026 18225852 27.246,340 959,340 —
12:56:40 16/10/2026 18225852 27.227,740 940,740 —
07:15:39 16/10/2026 18225852 27.213,920 926,920 —
01:31:04 16/10/2026 18225852 27.201,260 914,260 —
19:05:01 15/10/2026 18225852 27.186,060 899,060 —
12:52:10 15/10/2026 18225852 27.170,640 883,640 —
06:51:20 15/10/2026 18225852 27.156,080 869,080 —
00:54:26 15/10/2026 18225852 27.142,940 855,940 —
19:07:08 14/10/2026 18225852 27.129,140 842,140 —
13:01:38 14/10/2026 18225852 27.114,200 827,200 —
06:55:33 14/10/2026 18225852 27.099,440 812,440 —
03:56:16 14/10/2026 18225852 27.092,740 805,740 —
00:59:44 14/10/2026 18225852 27.086,380 799,380 —
18:58:10 13/10/2026 18225852 27.072,080 785,080 —
12:44:31 13/10/2026 18225852 27.056,660 769,660 —
07:18:39 13/10/2026 18225852 27.043,520 756,520 —
01:02:59 13/10/2026 18225852 27.029,660 742,660 —
19:29:33 12/10/2026 18225852 27.016,440 729,440 —
13:00:54 12/10/2026 18225852 27.000,340 713,340 —
07:10:39 12/10/2026 18225852 26.986,340 699,340 —
00:52:58 12/10/2026 18225852 26.972,120 685,120 —
19:21:20 11/10/2026 18225852 26.958,920 671,920 —
13:37:25 11/10/2026 18225852 26.944,860 657,860 —
07:24:09 11/10/2026 18225852 26.929,580 642,580 —
01:46:19 11/10/2026 18225852 26.916,900 629,900 —
20:27:40 10/10/2026 18225852 26.904,060 617,060 —
12:53:57 10/10/2026 18225852 26.885,580 598,580 —
06:35:32 10/10/2026 18225852 26.870,100 583,100 —
01:07:01 10/10/2026 18225852 26.857,900 570,900 —
19:25:58 09/10/2026 18225852 26.844,460 557,460 —
12:50:48 09/10/2026 18225852 26.828,100 541,100 —
07:21:14 09/10/2026 18225852 26.814,880 527,880 —
01:46:32 09/10/2026 18225852 26.802,280 515,280 —
19:32:36 08/10/2026 18225852 26.787,700 500,700 —
13:00:50 08/10/2026 18225852 26.771,680 484,680 —
06:54:10 08/10/2026 18225852 26.757,020 470,020 —
01:05:49 08/10/2026 18225852 26.744,100 457,100 —
19:33:28 07/10/2026 18225852 26.730,940 443,940 —
12:47:30 07/10/2026 18225852 26.714,140 427,140 —
06:36:22 07/10/2026 18225852 26.699,200 412,200 —
00:52:22 07/10/2026 18225852 26.686,460 399,460 —
19:35:30 06/10/2026 18225852 26.673,840 386,840 —
12:53:02 06/10/2026 18225852 26.656,940 369,940 —
07:21:24 06/10/2026 18225852 26.643,560 356,560 —
01:47:16 06/10/2026 18225852 26.631,040 344,040 —
19:30:13 05/10/2026 18225852 26.616,180 329,180 —
12:54:01 05/10/2026 18225852 26.599,860 312,860 —
06:45:28 05/10/2026 18225852 26.585,100 298,100 —
02:24:26 05/10/2026 18225852 26.575,340 288,340 —
19:01:31 04/10/2026 18225852 26.558,080 271,080 —
12:49:40 04/10/2026 18225852 26.542,820 255,820 —
06:47:23 04/10/2026 18225852 26.527,920 240,920 —
01:04:10 04/10/2026 18225852 26.515,180 228,180 —
18:57:41 03/10/2026 18225852 26.500,400 213,400 —
13:02:48 03/10/2026 18225852 26.485,820 198,820 —
07:27:07 03/10/2026 18225852 26.472,300 185,300 —
00:46:52 03/10/2026 18225852 26.457,300 170,300 —
19:00:03 02/10/2026 18225852 26.443,420 156,420 —
12:43:22 02/10/2026 18225852 26.427,860 140,860 —
08:00:54 02/10/2026 18225852 26.416,420 129,420 —
04:01:06 02/10/2026 18225852 26.407,260 120,260 —
19:24:43 01/10/2026 18225852 26.387,460 100,460 —
13:56:59 01/10/2026 18225852 26.373,900 86,900 —
07:58:42 01/10/2026 18225852 26.359,460 72,460 —
01:55:04 01/10/2026 18225852 26.345,820 58,820 —
20:55:05 30/09/2026 18225852 26.334,040 47,040 —
12:53:00 30/09/2026 18225852 26.314,420 27,420 —
07:58:19 30/09/2026 18225852 26.302,640 1.714,640 —
01:06:56 30/09/2026 18225852 26.287,200 1.699,200 —
19:06:34 29/09/2026 18225852 26.273,000 1.685,000 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 EWB2
T08/2026 1 31-08-2026 EWB2
T07/2026 1 31-07-2026 EWB2
T06/2026 1 30-06-2026 EWB2
T05/2026 1 31-05-2026 EWB2
T04/2026 1 30-04-2026 EWB2
T03/2026 1 31-03-2026 EWB2
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.699 3.645.986 1.117
T08/2026 1.251 2.684.596 1.135
T07/2026 1.042 2.236.090 1.119
T06/2026 1.019 2.186.733 1.087
T05/2026 1.113 2.388.453 1.171
T04/2026 1.087 2.332.659 1.123
T03/2026 1.166 2.502.189 1.430
T02/2026 959 2.057.976 1.528
T01/2026 1.076 2.309.053 1.642
T12/2025 1.090 2.339.096 1.715
T11/2025 1.018 2.184.587 1.722
T10/2025 1.089 2.336.950 1.824
T09/2025 1.117 2.397.037 2.052
T08/2025 1.135 2.435.665 2.137
T07/2025 1.119 2.401.329 2.034
T06/2025 1.087 2.332.659 2.059