Số công tơ
D43201919167496
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53D379
Tên trạm
ĐỘI 3 CÔNG TY 78
Site ID cũ
KTST26
Site ID mới
QNIMRA04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:43.281262
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.896 kWh
TB 658 kWh/tháng
Tổng tiền
16.944.501
16.94 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19167496 14.985,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 495 1.062.250 711
T04/2026 555 1.191.008 538
T03/2026 562 1.206.030 541
T02/2026 465 997.871 473
T01/2026 494 1.060.104 500
T12/2025 511 1.096.586 504
T11/2025 495 1.062.250 478
T10/2025 660 1.416.334 473
T09/2025 906 1.944.240 467
T08/2025 937 2.010.765 463
T07/2025 940 2.017.202 483
T06/2025 876 1.879.861 491