QNIMRA04
PC11EE ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTST26 → QNIMRA04 · PC11EE0420008
Số công tơ
D43201919167496
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53D379
Tên trạm
ĐỘI 3 CÔNG TY 78
Site ID cũ
KTST26
Site ID mới
QNIMRA04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:43.281262
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.896 kWh
TB 658 kWh/tháng
Tổng tiền
16.944.501 ₫
16.94 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19167496 | 14.985,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 495 | 1.062.250 | 711 |
| T04/2026 | 555 | 1.191.008 | 538 |
| T03/2026 | 562 | 1.206.030 | 541 |
| T02/2026 | 465 | 997.871 | 473 |
| T01/2026 | 494 | 1.060.104 | 500 |
| T12/2025 | 511 | 1.096.586 | 504 |
| T11/2025 | 495 | 1.062.250 | 478 |
| T10/2025 | 660 | 1.416.334 | 473 |
| T09/2025 | 906 | 1.944.240 | 467 |
| T08/2025 | 937 | 2.010.765 | 463 |
| T07/2025 | 940 | 2.017.202 | 483 |
| T06/2025 | 876 | 1.879.861 | 491 |