Số công tơ
D43201313099056
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53LGGR
Tên trạm
LÀNG GRẬP
Site ID cũ
KTST27
Site ID mới
QNIMRA02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:42.759474
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.999 kWh
TB 1.333 kWh/tháng
Tổng tiền
34.333.215
34.33 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 13099056 30.203,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.288 2.763.996 1.221
T04/2026 1.277 2.740.391 896
T03/2026 1.393 2.989.322 878
T02/2026 1.169 2.508.627 789
T01/2026 1.306 2.802.624 842
T12/2025 1.330 2.854.127 857
T11/2025 1.253 2.688.888 862
T10/2025 1.280 2.746.829 884
T09/2025 1.377 2.954.987 849
T08/2025 1.460 3.133.102 864
T07/2025 1.459 3.130.956 883
T06/2025 1.407 3.019.366 891