Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (42.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Hải Nguyên
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: LÀNG GRẬP
Mã trạm: EC53LGGR
Site ID mới: QNIMRA02
Site ID cũ: KTST27
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201313099056
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
21.141 kWh
TB 1.321 kWh/tháng
Tổng tiền
45.367.740 ₫
45.37 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 13099056 35.315,6 44,6 95.710
19/10/2026 13099056 35.271,0 44,6 95.710
18/10/2026 13099056 35.226,4 45,5 97.641
17/10/2026 13099056 35.180,9 45,4 97.427
16/10/2026 13099056 35.135,5 45,4 97.427
15/10/2026 13099056 35.090,1 48,8 104.723
14/10/2026 13099056 35.041,3 50,7 108.800
13/10/2026 13099056 34.990,6 50,3 107.942
12/10/2026 13099056 34.940,3 44,1 94.637
11/10/2026 13099056 34.896,2 54,1 116.096
10/10/2026 13099056 34.842,1 47,4 101.719
09/10/2026 13099056 34.794,7 37,3 80.044
08/10/2026 13099056 34.757,4 46,2 99.143
07/10/2026 13099056 34.711,2 49,3 105.796
06/10/2026 13099056 34.661,9 63,1 135.410
05/10/2026 13099056 34.598,8 35,7 76.611
04/10/2026 13099056 34.563,1 52,1 111.805
03/10/2026 13099056 34.511,0 52,7 113.092
02/10/2026 13099056 34.458,3 47,8 102.577
01/10/2026 13099056 34.410,5 53,9 115.667
30/09/2026 13099056 34.356,6 50,4 108.156
29/09/2026 13099056 34.306,2 38,0 81.546
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:04:51 21/10/2026 13099056 35.360,700 1.041,700 —
12:05:20 21/10/2026 13099056 35.348,500 1.029,500 —
06:04:38 21/10/2026 13099056 35.336,500 1.017,500 —
00:16:56 21/10/2026 13099056 35.326,700 1.007,700 —
18:02:01 20/10/2026 13099056 35.315,600 996,600 —
12:50:49 20/10/2026 13099056 35.305,100 986,100 —
06:07:01 20/10/2026 13099056 35.291,700 972,700 —
00:19:58 20/10/2026 13099056 35.282,100 963,100 —
18:03:51 19/10/2026 13099056 35.271,000 952,000 —
12:03:32 19/10/2026 13099056 35.258,000 939,000 —
06:03:44 19/10/2026 13099056 35.246,300 927,300 —
00:03:08 19/10/2026 13099056 35.236,400 917,400 —
18:18:49 18/10/2026 13099056 35.226,400 907,400 —
12:11:38 18/10/2026 13099056 35.214,200 895,200 —
06:03:22 18/10/2026 13099056 35.201,900 882,900 —
00:03:17 18/10/2026 13099056 35.191,700 872,700 —
18:05:16 17/10/2026 13099056 35.180,900 861,900 —
12:07:24 17/10/2026 13099056 35.168,100 849,100 —
06:01:22 17/10/2026 13099056 35.156,100 837,100 —
01:00:12 17/10/2026 13099056 35.147,700 828,700 —
18:04:04 16/10/2026 13099056 35.135,500 816,500 —
12:08:52 16/10/2026 13099056 35.122,700 803,700 —
06:05:13 16/10/2026 13099056 35.110,700 791,700 —
01:55:48 16/10/2026 13099056 35.103,800 784,800 —
18:05:47 15/10/2026 13099056 35.090,100 771,100 —
12:03:37 15/10/2026 13099056 35.077,100 758,100 —
06:02:36 15/10/2026 13099056 35.064,100 745,100 —
00:07:59 15/10/2026 13099056 35.053,000 734,000 —
18:08:09 14/10/2026 13099056 35.041,300 722,300 —
12:03:47 14/10/2026 13099056 35.027,000 708,000 —
06:05:20 14/10/2026 13099056 35.014,000 695,000 —
00:02:56 14/10/2026 13099056 35.002,500 683,500 —
18:02:08 13/10/2026 13099056 34.990,600 671,600 —
12:03:14 13/10/2026 13099056 34.976,700 657,700 —
06:01:55 13/10/2026 13099056 34.963,700 644,700 —
00:01:49 13/10/2026 13099056 34.952,200 633,200 —
18:02:31 12/10/2026 13099056 34.940,300 621,300 —
12:28:43 12/10/2026 13099056 34.927,200 608,200 —
06:09:09 12/10/2026 13099056 34.913,600 594,600 —
00:26:35 12/10/2026 13099056 34.902,800 583,800 —
21:01:22 11/10/2026 13099056 34.896,200 577,200 —
18:15:04 11/10/2026 13099056 34.890,800 571,800 —
12:14:44 11/10/2026 13099056 34.878,200 559,200 —
06:03:34 11/10/2026 13099056 34.865,100 546,100 —
00:04:26 11/10/2026 13099056 34.853,800 534,800 —
18:04:31 10/10/2026 13099056 34.842,100 523,100 —
13:14:46 10/10/2026 13099056 34.832,600 513,600 —
06:06:56 10/10/2026 13099056 34.817,400 498,400 —
18:11:44 09/10/2026 13099056 34.794,700 475,700 —
13:05:58 09/10/2026 13099056 34.783,300 464,300 —
06:14:35 09/10/2026 13099056 34.779,200 460,200 —
00:27:44 09/10/2026 13099056 34.768,300 449,300 —
18:48:18 08/10/2026 13099056 34.757,400 438,400 —
12:11:09 08/10/2026 13099056 34.744,200 425,200 —
06:11:39 08/10/2026 13099056 34.732,300 413,300 —
00:11:20 08/10/2026 13099056 34.721,000 402,000 —
19:08:53 07/10/2026 13099056 34.711,200 392,200 —
12:12:33 07/10/2026 13099056 34.696,800 377,800 —
06:33:55 07/10/2026 13099056 34.685,100 366,100 —
18:23:59 06/10/2026 13099056 34.661,900 342,900 —
12:11:23 06/10/2026 13099056 34.648,800 329,800 —
06:37:08 06/10/2026 13099056 34.636,800 317,800 —
02:00:40 06/10/2026 13099056 34.628,100 309,100 —
12:12:38 05/10/2026 13099056 34.598,800 279,800 —
06:24:02 05/10/2026 13099056 34.586,300 267,300 —
03:17:34 05/10/2026 13099056 34.580,400 261,400 —
18:25:14 04/10/2026 13099056 34.563,100 244,100 —
12:19:38 04/10/2026 13099056 34.548,500 229,500 —
06:14:57 04/10/2026 13099056 34.534,900 215,900 —
00:16:12 04/10/2026 13099056 34.523,000 204,000 —
18:22:42 03/10/2026 13099056 34.511,000 192,000 —
12:19:59 03/10/2026 13099056 34.496,100 177,100 —
06:52:38 03/10/2026 13099056 34.483,500 164,500 —
00:24:40 03/10/2026 13099056 34.470,600 151,600 —
18:18:12 02/10/2026 13099056 34.458,300 139,300 —
12:14:09 02/10/2026 13099056 34.443,800 124,800 —
06:13:48 02/10/2026 13099056 34.430,500 111,500 —
00:14:17 02/10/2026 13099056 34.418,800 99,800 —
20:03:53 01/10/2026 13099056 34.410,500 91,500 —
12:23:34 01/10/2026 13099056 34.392,700 73,700 —
06:15:52 01/10/2026 13099056 34.379,400 60,400 —
00:18:14 01/10/2026 13099056 34.368,200 49,200 —
18:18:30 30/09/2026 13099056 34.356,600 37,600 —
12:13:34 30/09/2026 13099056 34.342,200 23,200 —
06:17:51 30/09/2026 13099056 34.329,400 1.330,400 —
00:48:53 30/09/2026 13099056 34.319,100 1.320,100 —
18:13:07 29/09/2026 13099056 34.306,200 1.307,200 —
12:17:09 29/09/2026 13099056 34.292,300 1.293,300 —
06:23:29 29/09/2026 13099056 34.279,100 1.280,100 —
00:42:59 29/09/2026 13099056 34.268,200 1.269,200 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 EN2
T08/2026 1 31-08-2026 EN2
T07/2026 1 31-07-2026 EN2
T06/2026 1 30-06-2026 EN2
T05/2026 1 31-05-2026 EN2
T04/2026 1 30-04-2026 EN2
T03/2026 1 31-03-2026 EN2
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.320 2.832.667 1.377
T08/2026 1.288 2.763.996 1.460
T07/2026 1.288 2.763.996 1.459
T06/2026 1.246 2.673.866 1.407
T05/2026 1.288 2.763.996 1.221
T04/2026 1.277 2.740.391 896
T03/2026 1.393 2.989.322 878
T02/2026 1.169 2.508.627 789
T01/2026 1.306 2.802.624 842
T12/2025 1.330 2.854.127 857
T11/2025 1.253 2.688.888 862
T10/2025 1.280 2.746.829 884
T09/2025 1.377 2.954.987 849
T08/2025 1.460 3.133.102 864
T07/2025 1.459 3.130.956 883
T06/2025 1.407 3.019.366 891