Số công tơ
D43201919027632
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53LGLM
Tên trạm
LÀNG LE RƠ MÂN
Site ID cũ
KTST28
Site ID mới
QNIMRA01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:42.457211
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.198 kWh
TB 850 kWh/tháng
Tổng tiền
21.884.501
21.88 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19027632 26.968,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.018 2.184.587 847
T04/2026 928 1.991.451 816
T03/2026 949 2.036.516 821
T02/2026 777 1.667.411 717
T01/2026 850 1.824.066 776
T12/2025 868 1.862.693 786
T11/2025 786 1.686.725 732
T10/2025 821 1.761.833 766
T09/2025 810 1.738.228 766
T08/2025 835 1.791.877 786
T07/2025 749 1.607.324 814
T06/2025 807 1.731.790 733