Số công tơ
D71201515874351
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53KTU1
Tên trạm
KƠ TU
Site ID cũ
KTST25
Site ID mới
QNISBH03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:42.139914
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
19.866 kWh
TB 1.656 kWh/tháng
Tổng tiền
42.631.642
42.63 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.828 3.922.815 1.652
T04/2026 1.734 3.721.095 1.634
T03/2026 1.838 3.944.274 1.629
T02/2026 1.469 3.152.415 1.433
T01/2026 1.734 3.721.095 1.480
T12/2025 1.771 3.800.495 1.612
T11/2025 1.610 3.454.996 1.568
T10/2025 1.521 3.264.005 1.631
T09/2025 1.546 3.317.654 1.612
T08/2025 1.612 3.459.288 1.658
T07/2025 1.636 3.510.791 1.722
T06/2025 1.567 3.362.719 1.734