Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (57.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Hải Nguyên
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: KƠ TU
Mã trạm: EC53KTU1
Site ID mới: QNISBH03
Site ID cũ: KTST25
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D71201515874351
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
24.969 kWh
TB 1.561 kWh/tháng
Tổng tiền
53.582.476 ₫
53.58 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 15140260 15.195,3 54,7 117.384
19/10/2026 15140260 15.140,6 52,8 113.307
18/10/2026 15140260 15.087,8 54,7 117.384
17/10/2026 15140260 15.033,1 53,4 114.594
16/10/2026 15140260 14.979,7 54,9 117.813
15/10/2026 15140260 14.924,8 52,7 113.092
14/10/2026 15140260 14.872,1 51,6 110.732
13/10/2026 15140260 14.820,5 54,5 116.955
12/10/2026 15140260 14.766,0 53,3 114.380
11/10/2026 15140260 14.712,7 53,8 115.453
10/10/2026 15140260 14.658,9 53,7 115.238
09/10/2026 15140260 14.605,2 52,9 113.521
08/10/2026 15140260 14.552,3 52,2 112.019
07/10/2026 15140260 14.500,1 52,0 111.590
06/10/2026 15140260 14.448,1 53,4 114.594
05/10/2026 15140260 14.394,7 53,0 113.736
04/10/2026 15140260 14.341,7 51,0 109.444
03/10/2026 15140260 14.290,7 58,7 125.968
02/10/2026 15140260 14.232,0 54,6 117.169
01/10/2026 15140260 14.177,4 55,0 118.028
30/09/2026 15140260 14.122,4 54,6 117.169
29/09/2026 15140260 14.067,8 14,8 31.760
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:18:32 21/10/2026 15140260 15.246,900 1.164,900 —
12:23:04 21/10/2026 15140260 15.232,900 1.150,900 —
06:47:08 21/10/2026 15140260 15.220,100 1.138,100 —
02:31:10 21/10/2026 15140260 15.211,700 1.129,700 —
18:55:14 20/10/2026 15140260 15.195,300 1.113,300 —
13:01:10 20/10/2026 15140260 15.181,500 1.099,500 —
06:25:02 20/10/2026 15140260 15.166,300 1.084,300 —
00:24:42 20/10/2026 15140260 15.154,600 1.072,600 —
18:30:30 19/10/2026 15140260 15.140,600 1.058,600 —
12:21:18 19/10/2026 15140260 15.126,200 1.044,200 —
06:35:22 19/10/2026 15140260 15.113,300 1.031,300 —
00:27:39 19/10/2026 15140260 15.101,400 1.019,400 —
18:20:47 18/10/2026 15140260 15.087,800 1.005,800 —
12:10:18 18/10/2026 15140260 15.073,100 991,100 —
06:19:55 18/10/2026 15140260 15.059,200 977,200 —
00:22:28 18/10/2026 15140260 15.047,300 965,300 —
18:17:40 17/10/2026 15140260 15.033,100 951,100 —
12:06:48 17/10/2026 15140260 15.018,200 936,200 —
06:28:48 17/10/2026 15140260 15.004,900 922,900 —
00:34:11 17/10/2026 15140260 14.993,400 911,400 —
18:37:36 16/10/2026 15140260 14.979,700 897,700 —
12:46:36 16/10/2026 15140260 14.965,800 883,800 —
06:30:35 16/10/2026 15140260 14.951,200 869,200 —
00:24:32 16/10/2026 15140260 14.939,400 857,400 —
18:11:15 15/10/2026 15140260 14.924,800 842,800 —
12:13:21 15/10/2026 15140260 14.910,900 828,900 —
06:27:29 15/10/2026 15140260 14.898,100 816,100 —
00:24:25 15/10/2026 15140260 14.886,300 804,300 —
18:17:31 14/10/2026 15140260 14.872,100 790,100 —
12:15:01 14/10/2026 15140260 14.858,100 776,100 —
06:14:19 14/10/2026 15140260 14.844,800 762,800 —
00:10:25 14/10/2026 15140260 14.832,900 750,900 —
18:44:59 13/10/2026 15140260 14.820,500 738,500 —
12:07:39 13/10/2026 15140260 14.804,800 722,800 —
06:52:05 13/10/2026 15140260 14.793,000 711,000 —
00:36:37 13/10/2026 15140260 14.780,400 698,400 —
18:31:21 12/10/2026 15140260 14.766,000 684,000 —
12:17:40 12/10/2026 15140260 14.751,500 669,500 —
06:11:52 12/10/2026 15140260 14.737,500 655,500 —
00:18:23 12/10/2026 15140260 14.726,200 644,200 —
18:25:14 11/10/2026 15140260 14.712,700 630,700 —
12:18:32 11/10/2026 15140260 14.698,000 616,000 —
06:27:53 11/10/2026 15140260 14.684,600 602,600 —
00:30:06 11/10/2026 15140260 14.672,900 590,900 —
18:27:48 10/10/2026 15140260 14.658,900 576,900 —
12:29:40 10/10/2026 15140260 14.645,000 563,000 —
06:18:37 10/10/2026 15140260 14.631,000 549,000 —
00:14:20 10/10/2026 15140260 14.619,000 537,000 —
18:12:35 09/10/2026 15140260 14.605,200 523,200 —
12:14:17 09/10/2026 15140260 14.591,100 509,100 —
06:22:49 09/10/2026 15140260 14.577,800 495,800 —
00:21:40 09/10/2026 15140260 14.566,100 484,100 —
18:22:58 08/10/2026 15140260 14.552,300 470,300 —
12:38:20 08/10/2026 15140260 14.539,200 457,200 —
06:20:43 08/10/2026 15140260 14.525,400 443,400 —
00:30:32 08/10/2026 15140260 14.513,900 431,900 —
18:24:16 07/10/2026 15140260 14.500,100 418,100 —
12:17:21 07/10/2026 15140260 14.485,900 403,900 —
06:32:17 07/10/2026 15140260 14.473,200 391,200 —
00:18:23 07/10/2026 15140260 14.461,200 379,200 —
18:30:28 06/10/2026 15140260 14.448,100 366,100 —
12:26:11 06/10/2026 15140260 14.434,400 352,400 —
06:26:15 06/10/2026 15140260 14.420,700 338,700 —
00:26:50 06/10/2026 15140260 14.409,000 327,000 —
18:14:46 05/10/2026 15140260 14.394,700 312,700 —
12:32:34 05/10/2026 15140260 14.381,000 299,000 —
06:58:03 05/10/2026 15140260 14.368,200 286,200 —
00:21:50 05/10/2026 15140260 14.355,000 273,000 —
18:15:49 04/10/2026 15140260 14.341,700 259,700 —
12:11:01 04/10/2026 15140260 14.326,600 244,600 —
07:26:26 04/10/2026 15140260 14.315,000 233,000 —
01:45:06 04/10/2026 15140260 14.303,600 221,600 —
19:48:33 03/10/2026 15140260 14.290,700 208,700 —
12:10:48 03/10/2026 15140260 14.271,800 189,800 —
06:59:45 03/10/2026 15140260 14.259,000 177,000 —
00:25:21 03/10/2026 15140260 14.246,000 164,000 —
18:15:58 02/10/2026 15140260 14.232,000 150,000 —
12:05:34 02/10/2026 15140260 14.216,900 134,900 —
06:19:26 02/10/2026 15140260 14.203,000 121,000 —
01:12:28 02/10/2026 15140260 14.193,200 111,200 —
18:17:32 01/10/2026 15140260 14.177,400 95,400 —
12:09:02 01/10/2026 15140260 14.162,500 80,500 —
06:40:30 01/10/2026 15140260 14.149,000 67,000 —
00:13:50 01/10/2026 15140260 14.136,200 54,200 —
18:21:41 30/09/2026 15140260 14.122,400 40,400 —
13:02:24 30/09/2026 15140260 14.109,700 27,700 —
11:26:36 30/09/2026 15140260 14.105,700 1.650,700 —
00:16:10 30/09/2026 15140260 14.082,100 1.627,100 —
18:14:07 29/09/2026 15140260 14.067,800 1.612,800 —
12:03:37 29/09/2026 15140260 14.053,000 1.598,000 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENB
T08/2026 1 31-08-2026 ENB
T07/2026 1 31-07-2026 ENB
T06/2026 1 30-06-2026 ENB
T05/2026 1 31-05-2026 ENB
T04/2026 1 30-04-2026 ENB
T03/2026 1 31-03-2026 ENB
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.627 3.491.477 1.546
T08/2026 1.750 3.755.430 1.612
T07/2026 1.726 3.703.927 1.636
T06/2026 0 0 1.567
T05/2026 1.828 3.922.815 1.652
T04/2026 1.734 3.721.095 1.634
T03/2026 1.838 3.944.274 1.629
T02/2026 1.469 3.152.415 1.433
T01/2026 1.734 3.721.095 1.480
T12/2025 1.771 3.800.495 1.612
T11/2025 1.610 3.454.996 1.568
T10/2025 1.521 3.264.005 1.631
T09/2025 1.546 3.317.654 1.612
T08/2025 1.612 3.459.288 1.658
T07/2025 1.636 3.510.791 1.722
T06/2025 1.567 3.362.719 1.734