Số công tơ
D43201818221436
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53CHAP
Tên trạm
LÀNG CHẤP
Site ID cũ
KTST29
Site ID mới
QNIYLY02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:41.851979
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.660 kWh
TB 972 kWh/tháng
Tổng tiền
25.021.894
25.02 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18221436 28.616,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 990 2.124.500 1.119
T04/2026 945 2.027.932 1.068
T03/2026 975 2.092.311 1.087
T02/2026 812 1.742.520 945
T01/2026 903 1.937.802 1.033
T12/2025 917 1.967.845 1.037
T11/2025 885 1.899.175 1.024
T10/2025 991 2.126.646 1.049
T09/2025 1.025 2.199.609 1.021
T08/2025 1.094 2.347.680 1.034
T07/2025 1.061 2.276.864 1.069
T06/2025 1.062 2.279.010 1.092