Số công tơ
D43201717230625
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53DKWK
Tên trạm
ĐẮK WỚT
Site ID cũ
KTST22
Site ID mới
QNISBH02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:41.545619
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.458 kWh
TB 705 kWh/tháng
Tổng tiền
18.150.530
18.15 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17230625 61.552,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 740 1.588.010 736
T04/2026 717 1.538.653 720
T03/2026 747 1.603.032 821
T02/2026 579 1.242.511 728
T01/2026 687 1.474.275 755
T12/2025 629 1.349.809 764
T11/2025 636 1.364.831 743
T10/2025 658 1.412.042 749
T09/2025 764 1.639.513 895
T08/2025 782 1.678.141 906
T07/2025 780 1.673.849 930
T06/2025 739 1.585.864 922