QNISAT05
PC11EE ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTST23 → QNISAT05 · PC11EE0418709
Số công tơ
D43201717229943
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53SON4
Tên trạm
BA ĐGỐC
Site ID cũ
KTST23
Site ID mới
QNISAT05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:41.249515
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.169 kWh
TB 931 kWh/tháng
Tổng tiền
23.968.227 ₫
23.97 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17229943 | 54.292,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.009 | 2.165.274 | 937 |
| T04/2026 | 961 | 2.062.268 | 912 |
| T03/2026 | 990 | 2.124.500 | 926 |
| T02/2026 | 820 | 1.759.687 | 828 |
| T01/2026 | 923 | 1.980.721 | 896 |
| T12/2025 | 949 | 2.036.516 | 933 |
| T11/2025 | 893 | 1.916.342 | 934 |
| T10/2025 | 901 | 1.933.510 | 969 |
| T09/2025 | 884 | 1.897.029 | 957 |
| T08/2025 | 966 | 2.072.997 | 958 |
| T07/2025 | 951 | 2.040.808 | 995 |
| T06/2025 | 922 | 1.978.575 | 963 |