Số công tơ
D43201717229943
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53SON4
Tên trạm
BA ĐGỐC
Site ID cũ
KTST23
Site ID mới
QNISAT05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:41.249515
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.169 kWh
TB 931 kWh/tháng
Tổng tiền
23.968.227
23.97 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17229943 54.292,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.009 2.165.274 937
T04/2026 961 2.062.268 912
T03/2026 990 2.124.500 926
T02/2026 820 1.759.687 828
T01/2026 923 1.980.721 896
T12/2025 949 2.036.516 933
T11/2025 893 1.916.342 934
T10/2025 901 1.933.510 969
T09/2025 884 1.897.029 957
T08/2025 966 2.072.997 958
T07/2025 951 2.040.808 995
T06/2025 922 1.978.575 963