Số công tơ
D43201818045698
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53CUMX
Tên trạm
TTCX SA NHƠN
Site ID cũ
KTST17
Site ID mới
QNISAT02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:40.945114
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.932 kWh
TB 578 kWh/tháng
Tổng tiền
14.875.795
14.88 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18045698 37.442,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 626 1.343.371 623
T04/2026 598 1.283.284 623
T03/2026 575 1.233.927 665
T02/2026 472 1.012.893 588
T01/2026 545 1.169.548 653
T12/2025 553 1.186.716 659
T11/2025 525 1.126.629 811
T10/2025 556 1.193.154 930
T09/2025 604 1.296.160 904
T08/2025 627 1.345.517 920
T07/2025 637 1.366.977 941
T06/2025 614 1.317.619 954