Số công tơ
D4320212100150078
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53KOLE
Tên trạm
KLENG
Site ID cũ
KTST20
Site ID mới
QNISAT08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:40.615638
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.115 kWh
TB 926 kWh/tháng
Tổng tiền
23.852.345
23.85 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100150078 67.885,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.051 2.255.404 954
T04/2026 1.057 2.268.280 927
T03/2026 1.011 2.169.566 961
T02/2026 829 1.779.001 872
T01/2026 892 1.914.196 980
T12/2025 898 1.927.072 974
T11/2025 840 1.802.606 1.131
T10/2025 877 1.882.007 1.287
T09/2025 914 1.961.407 1.075
T08/2025 942 2.021.494 1.180
T07/2025 931 1.997.889 1.261
T06/2025 873 1.873.423 1.174