Số công tơ
D8320232302357738
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53KADU
Tên trạm
KÀ ĐỪ
Site ID cũ
KTST24
Site ID mới
QNISAT09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:40.273816
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.052 kWh
TB 671 kWh/tháng
Tổng tiền
17.279.270
17.28 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302357738 11.886,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 646 1.386.290 731
T04/2026 628 1.347.663 699
T03/2026 673 1.444.231 725
T02/2026 577 1.238.219 658
T01/2026 658 1.412.042 730
T12/2025 658 1.412.042 1.164
T11/2025 630 1.351.955 1.375
T10/2025 672 1.442.085 1.525
T09/2025 722 1.549.383 1.523
T08/2025 738 1.583.718 1.544
T07/2025 748 1.605.178 1.603
T06/2025 702 1.506.464 1.594