🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo ngày -53.6%
Tiêu thụ ngày (20/10): 9,7 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 20,9 kWh/ngày · Delta: -53.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (20.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: KÀ ĐỪ
Mã trạm: EC53KADU
Site ID mới: QNISAT09
Site ID cũ: KTST24
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302357738
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
10.567 kWh
TB 660 kWh/tháng
Tổng tiền
22.676.360 ₫
22.68 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302357738 14.359,8 9,7 20.805
19/10/2026 2302357738 14.350,1 9,8 20.983
18/10/2026 2302357738 14.340,4 22,9 49.140
17/10/2026 2302357738 14.317,5 24,8 53.196
16/10/2026 2302357738 14.292,7 24,9 53.488
15/10/2026 2302357738 14.267,8 24,4 52.432
14/10/2026 2302357738 14.243,3 24,0 51.411
13/10/2026 2302357738 14.219,4 23,6 50.636
12/10/2026 2302357738 14.195,8 24,1 51.668
11/10/2026 2302357738 14.171,7 24,5 52.482
10/10/2026 2302357738 14.147,2 24,2 51.900
09/10/2026 2302357738 14.123,1 23,6 50.634
08/10/2026 2302357738 14.099,5 23,6 50.707
07/10/2026 2302357738 14.075,8 23,6 50.625
06/10/2026 2302357738 14.052,2 24,2 51.876
05/10/2026 2302357738 14.028,1 23,8 51.166
04/10/2026 2302357738 14.004,2 24,2 51.846
03/10/2026 2302357738 13.980,1 24,6 52.834
02/10/2026 2302357738 13.955,4 24,2 51.881
01/10/2026 2302357738 13.931,3 24,0 51.406
30/09/2026 2302357738 13.907,3 24,1 51.750
29/09/2026 2302357738 13.883,2 6,2 13.243
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:05:09 21/10/2026 2302357738 14.369,533 0,796 VC
12:01:22 21/10/2026 2302357738 14.367,083 0,796 VC
06:02:41 21/10/2026 2302357738 14.364,668 0,796 VC
00:01:38 21/10/2026 2302357738 14.362,243 0,796 VC
18:03:16 20/10/2026 2302357738 14.359,841 0,796 VC
14:34:46 20/10/2026 2302357738 14.358,451 0,796 VC
06:02:28 20/10/2026 2302357738 14.355,007 0,796 VC
00:01:28 20/10/2026 2302357738 14.352,559 0,796 VC
18:02:49 19/10/2026 2302357738 14.350,146 0,796 VC
12:01:59 19/10/2026 2302357738 14.347,695 0,796 VC
06:02:50 19/10/2026 2302357738 14.345,276 0,796 VC
00:01:45 19/10/2026 2302357738 14.342,818 0,796 VC
18:04:51 18/10/2026 2302357738 14.340,368 0,796 VC
12:01:55 18/10/2026 2302357738 14.335,845 0,796 VC
06:01:59 18/10/2026 2302357738 14.329,618 0,796 VC
00:01:30 18/10/2026 2302357738 14.323,826 0,796 VC
18:03:34 17/10/2026 2302357738 14.317,469 0,796 VC
12:02:59 17/10/2026 2302357738 14.311,271 0,796 VC
06:01:47 17/10/2026 2302357738 14.305,039 0,796 VC
00:01:41 17/10/2026 2302357738 14.299,262 0,796 VC
18:03:56 16/10/2026 2302357738 14.292,680 0,796 VC
12:02:05 16/10/2026 2302357738 14.286,328 0,796 VC
06:02:14 16/10/2026 2302357738 14.280,140 0,796 VC
00:01:26 16/10/2026 2302357738 14.274,255 0,796 VC
18:03:30 15/10/2026 2302357738 14.267,755 0,796 VC
12:01:48 15/10/2026 2302357738 14.261,451 0,796 VC
06:03:03 15/10/2026 2302357738 14.255,330 0,796 VC
00:01:39 15/10/2026 2302357738 14.249,605 0,796 VC
18:03:39 14/10/2026 2302357738 14.243,322 0,796 VC
12:01:57 14/10/2026 2302357738 14.237,199 0,796 VC
06:01:59 14/10/2026 2302357738 14.231,343 0,796 VC
00:03:10 14/10/2026 2302357738 14.225,762 0,796 VC
18:03:41 13/10/2026 2302357738 14.219,365 0,796 VC
12:01:54 13/10/2026 2302357738 14.213,375 0,796 VC
06:03:16 13/10/2026 2302357738 14.207,549 0,796 VC
00:03:53 13/10/2026 2302357738 14.201,987 0,796 VC
18:03:45 12/10/2026 2302357738 14.195,769 0,796 VC
12:01:58 12/10/2026 2302357738 14.189,654 0,796 VC
06:02:15 12/10/2026 2302357738 14.183,738 0,796 VC
00:01:51 12/10/2026 2302357738 14.178,137 0,796 VC
18:04:09 11/10/2026 2302357738 14.171,692 0,796 VC
12:02:21 11/10/2026 2302357738 14.165,414 0,796 VC
06:02:59 11/10/2026 2302357738 14.159,126 0,796 VC
00:02:21 11/10/2026 2302357738 14.153,500 0,796 VC
18:03:59 10/10/2026 2302357738 14.147,236 0,796 VC
12:02:36 10/10/2026 2302357738 14.140,920 0,796 VC
06:02:18 10/10/2026 2302357738 14.134,771 0,796 VC
00:05:00 10/10/2026 2302357738 14.129,307 0,796 VC
18:03:18 09/10/2026 2302357738 14.123,051 0,796 VC
12:01:07 09/10/2026 2302357738 14.116,915 0,796 VC
06:02:31 09/10/2026 2302357738 14.111,040 0,796 VC
00:01:35 09/10/2026 2302357738 14.105,525 0,796 VC
18:05:18 08/10/2026 2302357738 14.099,456 0,796 VC
12:01:48 08/10/2026 2302357738 14.093,483 0,796 VC
06:02:12 08/10/2026 2302357738 14.087,653 0,796 VC
00:01:42 08/10/2026 2302357738 14.081,968 0,796 VC
18:03:33 07/10/2026 2302357738 14.075,827 0,796 VC
12:02:23 07/10/2026 2302357738 14.069,797 0,796 VC
06:02:21 07/10/2026 2302357738 14.063,922 0,796 VC
00:02:20 07/10/2026 2302357738 14.058,387 0,796 VC
18:06:37 06/10/2026 2302357738 14.052,236 0,796 VC
12:02:40 06/10/2026 2302357738 14.046,106 0,796 VC
06:02:56 06/10/2026 2302357738 14.040,208 0,796 VC
00:01:54 06/10/2026 2302357738 14.034,495 0,796 VC
18:07:21 05/10/2026 2302357738 14.028,062 0,796 VC
12:02:16 05/10/2026 2302357738 14.021,805 0,796 VC
06:01:33 05/10/2026 2302357738 14.015,874 0,796 VC
00:02:16 05/10/2026 2302357738 14.010,282 0,796 VC
18:01:17 04/10/2026 2302357738 14.004,219 0,796 VC
12:02:00 04/10/2026 2302357738 13.998,089 0,796 VC
06:01:33 04/10/2026 2302357738 13.992,063 0,796 VC
00:01:27 04/10/2026 2302357738 13.986,494 0,796 VC
18:01:57 03/10/2026 2302357738 13.980,059 0,796 VC
12:03:41 03/10/2026 2302357738 13.973,968 0,796 VC
06:02:31 03/10/2026 2302357738 13.967,683 0,796 VC
00:01:45 03/10/2026 2302357738 13.961,921 0,796 VC
18:04:07 02/10/2026 2302357738 13.955,439 0,796 VC
12:01:46 02/10/2026 2302357738 13.949,183 0,796 VC
06:01:31 02/10/2026 2302357738 13.943,277 0,796 VC
00:01:23 02/10/2026 2302357738 13.937,695 0,796 VC
18:02:10 01/10/2026 2302357738 13.931,263 0,796 VC
12:05:25 01/10/2026 2302357738 13.925,267 0,796 VC
06:02:12 01/10/2026 2302357738 13.919,222 0,796 VC
00:02:23 01/10/2026 2302357738 13.913,666 0,796 VC
18:05:44 30/09/2026 2302357738 13.907,308 0,796 VC
12:02:37 30/09/2026 2302357738 13.901,124 0,796 VC
06:01:33 30/09/2026 2302357738 13.895,106 0,796 VC
00:02:32 30/09/2026 2302357738 13.889,566 0,796 VC
18:01:47 29/09/2026 2302357738 13.883,193 0,796 VC
12:03:32 29/09/2026 2302357738 13.877,022 0,796 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 EWE
T08/2026 1 31-08-2026 EWE
T07/2026 1 31-07-2026 EWE
T06/2026 1 30-06-2026 EWE
T05/2026 1 31-05-2026 EWE
T04/2026 1 30-04-2026 EWE
T03/2026 1 31-03-2026 EWE
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 635 1.362.685 722
T08/2026 633 1.358.393 738
T07/2026 629 1.349.809 748
T06/2026 618 1.326.203 702
T05/2026 646 1.386.290 731
T04/2026 628 1.347.663 699
T03/2026 673 1.444.231 725
T02/2026 577 1.238.219 658
T01/2026 658 1.412.042 730
T12/2025 658 1.412.042 1.164
T11/2025 630 1.351.955 1.375
T10/2025 672 1.442.085 1.525
T09/2025 722 1.549.383 1.523
T08/2025 738 1.583.718 1.544
T07/2025 748 1.605.178 1.603
T06/2025 702 1.506.464 1.594