Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (89.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Hải Nguyên
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: KÀ BÀY SA BÌNH
Mã trạm: EC53SAB3
Site ID mới: QNISBH06
Site ID cũ: KTST18
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302356891
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
38.978 kWh
TB 2.436 kWh/tháng
Tổng tiền
90.269.719 ₫
90.27 triệu ₫
Đơn giá TB
2.316 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
40 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302356891 51.150,0 104,5 241.962
19/10/2026 2302356891 51.045,5 100,2 232.059
18/10/2026 2302356891 50.945,3 110,4 255.580
17/10/2026 2302356891 50.834,9 93,3 216.163
16/10/2026 2302356891 50.741,6 101,4 234.850
15/10/2026 2302356891 50.640,2 93,0 215.313
14/10/2026 2302356891 50.547,2 301,7 698.674
11/10/2026 2302356891 50.245,5 111,0 257.090
10/10/2026 2302356891 50.134,5 101,7 235.570
09/10/2026 2302356891 50.032,8 274,6 635.918
06/10/2026 2302356891 49.758,2 127,7 295.851
05/10/2026 2302356891 49.630,5 74,7 172.997
04/10/2026 2302356891 49.555,8 123,6 286.157
03/10/2026 2302356891 49.432,2 101,5 235.107
02/10/2026 2302356891 49.330,7 93,2 215.774
01/10/2026 2302356891 49.237,5 70,8 164.036
30/09/2026 2302356891 49.166,7 94,7 219.250
29/09/2026 2302356891 49.072,0 113,6 263.023
28/09/2026 2302356891 48.958,5 101,4 234.940
27/09/2026 2302356891 48.857,0 93,5 216.436
26/09/2026 2302356891 48.763,5 126,9 293.873
25/09/2026 2302356891 48.636,7 299,3 693.132
22/09/2026 2302356891 48.337,4 205,1 474.952
20/09/2026 2302356891 48.132,3 107,0 247.900
19/09/2026 2302356891 48.025,2 76,7 177.517
18/09/2026 2302356891 47.948,6 231,6 536.405
16/09/2026 2302356891 47.717,0 102,6 237.529
15/09/2026 2302356891 47.614,4 68,5 158.663
14/09/2026 2302356891 47.545,9 108,9 252.210
13/09/2026 2302356891 47.437,0 101,7 235.503
12/09/2026 2302356891 47.335,3 121,3 281.015
11/09/2026 2302356891 47.214,0 81,8 189.358
10/09/2026 2302356891 47.132,2 101,1 234.067
09/09/2026 2302356891 47.031,1 100,9 233.708
08/09/2026 2302356891 46.930,2 101,5 234.998
07/09/2026 2302356891 46.828,7 100,6 233.078
06/09/2026 2302356891 46.728,1 108,1 250.441
05/09/2026 2302356891 46.620,0 119,7 277.203
04/09/2026 2302356891 46.500,3 75,2 174.050
03/09/2026 2302356891 46.425,1 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
12:12:01 21/10/2026 2302356891 51.247,666 0,484 VC
08:56:59 21/10/2026 2302356891 51.233,371 0,484 VC
12:53:51 20/10/2026 2302356891 51.149,970 0,484 VC
09:38:55 20/10/2026 2302356891 51.135,533 0,484 VC
12:05:08 19/10/2026 2302356891 51.045,492 0,484 VC
09:30:50 19/10/2026 2302356891 51.034,497 0,484 VC
12:05:20 18/10/2026 2302356891 50.945,290 0,484 VC
11:23:10 18/10/2026 2302356891 50.942,074 0,484 VC
10:15:21 17/10/2026 2302356891 50.834,932 0,484 VC
12:07:18 16/10/2026 2302356891 50.741,594 0,484 VC
10:42:44 16/10/2026 2302356891 50.735,247 0,484 VC
12:03:55 15/10/2026 2302356891 50.640,187 0,484 VC
09:54:35 15/10/2026 2302356891 50.630,379 0,484 VC
13:49:42 14/10/2026 2302356891 50.547,216 0,484 VC
14:07:13 11/10/2026 2302356891 50.245,532 0,484 VC
12:04:29 10/10/2026 2302356891 50.134,522 0,484 VC
10:42:23 10/10/2026 2302356891 50.128,475 0,484 VC
12:02:15 09/10/2026 2302356891 50.032,804 0,484 VC
11:38:15 09/10/2026 2302356891 50.030,898 0,484 VC
18:09:40 06/10/2026 2302356891 49.758,218 0,484 VC
12:07:48 05/10/2026 2302356891 49.630,471 0,484 VC
18:54:09 04/10/2026 2302356891 49.555,772 0,484 VC
12:04:13 04/10/2026 2302356891 49.533,322 0,484 VC
12:04:40 03/10/2026 2302356891 49.432,211 0,484 VC
12:03:56 02/10/2026 2302356891 49.330,693 0,484 VC
13:46:03 01/10/2026 2302356891 49.237,523 0,484 VC
20:19:40 30/09/2026 2302356891 49.166,693 0,484 VC
06:09:28 30/09/2026 2302356891 49.106,447 0,484 VC
00:11:26 30/09/2026 2302356891 49.083,690 0,484 VC
21:21:32 29/09/2026 2302356891 49.072,022 0,484 VC
12:05:36 29/09/2026 2302356891 49.030,747 0,484 VC
09:34:50 29/09/2026 2302356891 49.019,929 0,484 VC
02:59:30 29/09/2026 2302356891 48.993,457 0,484 VC
18:39:49 28/09/2026 2302356891 48.958,450 0,484 VC
13:47:55 28/09/2026 2302356891 48.937,772 0,484 VC
09:51:23 28/09/2026 2302356891 48.920,799 0,484 VC
00:02:26 28/09/2026 2302356891 48.882,800 0,484 VC
18:05:45 27/09/2026 2302356891 48.857,004 0,484 VC
12:03:19 27/09/2026 2302356891 48.831,040 0,484 VC
19:50:00 26/09/2026 2302356891 48.763,548 0,484 VC
13:18:19 26/09/2026 2302356891 48.734,844 0,484 VC
06:18:17 26/09/2026 2302356891 48.704,517 0,484 VC
00:38:51 26/09/2026 2302356891 48.683,012 0,484 VC
13:46:49 25/09/2026 2302356891 48.636,655 0,484 VC
06:08:55 25/09/2026 2302356891 48.604,592 0,484 VC
13:48:20 22/09/2026 2302356891 48.337,364 0,484 VC
13:17:58 20/09/2026 2302356891 48.132,282 0,484 VC
12:13:56 19/09/2026 2302356891 48.025,240 0,484 VC
18:07:27 18/09/2026 2302356891 47.948,589 0,484 VC
08:52:51 18/09/2026 2302356891 47.907,576 0,484 VC
12:16:14 16/09/2026 2302356891 47.716,972 0,484 VC
12:09:09 15/09/2026 2302356891 47.614,408 0,484 VC
10:03:07 15/09/2026 2302356891 47.605,061 0,484 VC
19:37:49 14/09/2026 2302356891 47.545,898 0,484 VC
12:14:16 14/09/2026 2302356891 47.512,975 0,484 VC
11:21:23 14/09/2026 2302356891 47.508,979 0,484 VC
01:02:26 14/09/2026 2302356891 47.467,310 0,484 VC
18:05:26 13/09/2026 2302356891 47.436,995 0,484 VC
14:08:16 13/09/2026 2302356891 47.419,516 0,484 VC
06:07:46 13/09/2026 2302356891 47.384,082 0,484 VC
18:20:31 12/09/2026 2302356891 47.335,306 0,484 VC
06:08:36 12/09/2026 2302356891 47.282,513 0,484 VC
13:43:52 11/09/2026 2302356891 47.213,965 0,484 VC
07:58:49 11/09/2026 2302356891 47.188,672 0,484 VC
00:03:49 11/09/2026 2302356891 47.158,020 0,484 VC
18:13:00 10/09/2026 2302356891 47.132,201 0,484 VC
15:16:59 10/09/2026 2302356891 47.119,440 0,484 VC
06:30:58 10/09/2026 2302356891 47.081,656 0,484 VC
00:05:35 10/09/2026 2302356891 47.057,285 0,484 VC
18:06:08 09/09/2026 2302356891 47.031,132 0,484 VC
12:17:37 09/09/2026 2302356891 47.005,991 0,484 VC
07:49:27 09/09/2026 2302356891 46.986,665 0,484 VC
00:08:01 09/09/2026 2302356891 46.956,256 0,484 VC
18:12:18 08/09/2026 2302356891 46.930,218 0,484 VC
06:10:51 08/09/2026 2302356891 46.879,127 0,484 VC
00:09:57 08/09/2026 2302356891 46.855,414 0,484 VC
18:08:03 07/09/2026 2302356891 46.828,747 0,484 VC
12:15:23 07/09/2026 2302356891 46.803,368 0,484 VC
06:06:47 07/09/2026 2302356891 46.777,569 0,484 VC
04:03:50 07/09/2026 2302356891 46.769,645 0,484 VC
18:08:12 06/09/2026 2302356891 46.728,105 0,484 VC
12:34:18 06/09/2026 2302356891 46.704,361 0,484 VC
06:04:44 06/09/2026 2302356891 46.676,612 0,484 VC
00:07:18 06/09/2026 2302356891 46.653,691 0,484 VC
16:25:11 05/09/2026 2302356891 46.619,966 0,484 VC
06:22:05 05/09/2026 2302356891 46.576,594 0,484 VC
12:07:25 04/09/2026 2302356891 46.500,271 0,484 VC
09:49:48 04/09/2026 2302356891 46.490,362 0,484 VC
00:03:03 04/09/2026 2302356891 46.451,029 0,484 VC
18:10:53 03/09/2026 2302356891 46.425,117 0,484 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 EWM1
T08/2026 1 31-08-2026 EWM1
T07/2026 1 31-07-2026 EWM1
T06/2026 1 30-06-2026 EWM1
T05/2026 1 31-05-2026 EWM1
T04/2026 1 30-04-2026 EWM1
T03/2026 1 31-03-2026 EWM1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 3.017 6.982.685 2.472
T08/2026 3.136 7.196.621 2.409
T07/2026 2.725 6.297.618 2.509
T06/2026 2.234 5.166.658 2.371
T05/2026 2.369 5.499.416 2.304
T04/2026 2.234 5.158.196 2.082
T03/2026 2.362 5.480.500 2.139
T02/2026 2.129 4.944.556 1.985
T01/2026 2.241 5.205.932 2.314
T12/2025 2.252 5.228.633 2.161
T11/2025 2.217 5.139.405 2.081
T10/2025 2.301 5.361.027 2.290
T09/2025 2.472 5.723.463 2.101
T08/2025 2.409 5.583.793 2.159
T07/2025 2.509 5.804.370 2.318
T06/2025 2.371 5.496.846 2.166