Số công tơ
D71201616895664
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53UBX2
Tên trạm
UB YA XIA MỚI
Site ID cũ
KTST16
Site ID mới
QNIYLY06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:39.595226
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
20.399 kWh
TB 1.700 kWh/tháng
Tổng tiền
43.775.438
43.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16895664 96.808,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.737 3.727.533 1.901
T04/2026 1.669 3.581.607 1.928
T03/2026 1.729 3.710.365 1.979
T02/2026 1.454 3.120.226 1.736
T01/2026 1.617 3.470.017 1.863
T12/2025 1.647 3.534.396 1.917
T11/2025 1.598 3.429.244 1.296
T10/2025 1.721 3.693.197 1.030
T09/2025 1.816 3.897.063 1.007
T08/2025 1.854 3.978.610 1.011
T07/2025 1.808 3.879.896 1.157
T06/2025 1.749 3.753.284 1.198