Số công tơ
D71201616894691
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53BITA
Tên trạm
BÌNH TÂY
Site ID cũ
KTST19
Site ID mới
QNISBH07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:39.282548
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
17.075 kWh
TB 1.423 kWh/tháng
Tổng tiền
36.642.266
36.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16894691 80.450,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.356 2.909.922 1.476
T04/2026 1.444 3.098.766 1.437
T03/2026 1.547 3.319.800 1.489
T02/2026 1.294 2.776.872 1.316
T01/2026 1.455 3.122.372 1.428
T12/2025 1.465 3.143.831 1.373
T11/2025 1.415 3.036.533 1.184
T10/2025 1.412 3.030.096 1.176
T09/2025 1.395 2.993.614 1.114
T08/2025 1.460 3.133.102 1.148
T07/2025 1.441 3.092.328 1.148
T06/2025 1.391 2.985.030 1.171