QNISBH05
PC11EE ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTST15 → QNISBH05 · PC11EE0417886
Số công tơ
D43201919469829
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53BTRU
Tên trạm
BÌNH TRUNG
Site ID cũ
KTST15
Site ID mới
QNISBH05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:38.961774
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.685 kWh
TB 1.557 kWh/tháng
Tổng tiền
40.097.263 ₫
40.10 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19469829 | 18.395,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.648 | 3.536.542 | 1.598 |
| T04/2026 | 1.592 | 3.416.368 | 1.552 |
| T03/2026 | 1.637 | 3.512.937 | 1.598 |
| T02/2026 | 1.375 | 2.950.695 | 1.463 |
| T01/2026 | 1.532 | 3.287.611 | 1.581 |
| T12/2025 | 1.551 | 3.328.384 | 1.592 |
| T11/2025 | 1.496 | 3.210.356 | 1.555 |
| T10/2025 | 1.610 | 3.454.996 | 1.640 |
| T09/2025 | 1.547 | 3.319.800 | 1.554 |
| T08/2025 | 1.599 | 3.431.390 | 1.541 |
| T07/2025 | 1.579 | 3.388.471 | 1.592 |
| T06/2025 | 1.519 | 3.259.713 | 1.592 |