Số công tơ
D43201919469829
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53BTRU
Tên trạm
BÌNH TRUNG
Site ID cũ
KTST15
Site ID mới
QNISBH05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:38.961774
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.685 kWh
TB 1.557 kWh/tháng
Tổng tiền
40.097.263
40.10 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19469829 18.395,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.648 3.536.542 1.598
T04/2026 1.592 3.416.368 1.552
T03/2026 1.637 3.512.937 1.598
T02/2026 1.375 2.950.695 1.463
T01/2026 1.532 3.287.611 1.581
T12/2025 1.551 3.328.384 1.592
T11/2025 1.496 3.210.356 1.555
T10/2025 1.610 3.454.996 1.640
T09/2025 1.547 3.319.800 1.554
T08/2025 1.599 3.431.390 1.541
T07/2025 1.579 3.388.471 1.592
T06/2025 1.519 3.259.713 1.592