Số công tơ
D43201717060615
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53ANDU
Tên trạm
ANH DŨNG
Site ID cũ
KTST14
Site ID mới
QNISBH09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:38.605756
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.293 kWh
TB 941 kWh/tháng
Tổng tiền
24.234.327
24.23 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17060615 53.903,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 968 2.077.289 1.046
T04/2026 932 2.000.035 1.097
T03/2026 957 2.053.684 1.125
T02/2026 801 1.718.914 994
T01/2026 880 1.888.445 1.056
T12/2025 897 1.924.926 1.077
T11/2025 876 1.879.861 1.085
T10/2025 950 2.038.662 1.157
T09/2025 995 2.135.230 1.118
T08/2025 1.030 2.210.339 1.125
T07/2025 1.022 2.193.171 1.176
T06/2025 985 2.113.771 1.134