QNISBH09
PC11EE ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTST14 → QNISBH09 · PC11EE0416862
Số công tơ
D43201717060615
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53ANDU
Tên trạm
ANH DŨNG
Site ID cũ
KTST14
Site ID mới
QNISBH09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:38.605756
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.293 kWh
TB 941 kWh/tháng
Tổng tiền
24.234.327 ₫
24.23 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17060615 | 53.903,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 968 | 2.077.289 | 1.046 |
| T04/2026 | 932 | 2.000.035 | 1.097 |
| T03/2026 | 957 | 2.053.684 | 1.125 |
| T02/2026 | 801 | 1.718.914 | 994 |
| T01/2026 | 880 | 1.888.445 | 1.056 |
| T12/2025 | 897 | 1.924.926 | 1.077 |
| T11/2025 | 876 | 1.879.861 | 1.085 |
| T10/2025 | 950 | 2.038.662 | 1.157 |
| T09/2025 | 995 | 2.135.230 | 1.118 |
| T08/2025 | 1.030 | 2.210.339 | 1.125 |
| T07/2025 | 1.022 | 2.193.171 | 1.176 |
| T06/2025 | 985 | 2.113.771 | 1.134 |