Số công tơ
D43201515175329
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53KBA2
Tên trạm
KA BÀY - HƠ MONG 2
Site ID cũ
KTST12
Site ID mới
QNISBH01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:37.942071
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
20.521 kWh
TB 1.710 kWh/tháng
Tổng tiền
44.037.245
44.04 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15175329 25.247,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.965 4.216.811 1.470
T04/2026 1.861 3.993.632 1.393
T03/2026 1.876 4.025.821 1.493
T02/2026 1.379 2.959.279 1.633
T01/2026 1.644 3.527.958 1.715
T12/2025 1.772 3.802.641 1.789
T11/2025 1.725 3.701.781 1.811
T10/2025 1.629 3.495.769 1.360
T09/2025 1.719 3.688.905 1.340
T08/2025 1.764 3.785.473 1.514
T07/2025 1.676 3.596.629 1.499
T06/2025 1.511 3.242.546 1.502