QNIYLY01
PC11EE ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTST09 → QNIYLY01 · PC11EE0413000
Số công tơ
D43201717067237
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC51CXYL
Tên trạm
TTCX YA LY
Site ID cũ
KTST09
Site ID mới
QNIYLY01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:37.584562
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
19.474 kWh
TB 1.623 kWh/tháng
Tổng tiền
41.790.425 ₫
41.79 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17067237 | 81.795,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.210 | 4.742.572 | 1.698 |
| T04/2026 | 1.867 | 4.006.507 | 1.767 |
| T03/2026 | 1.814 | 3.892.771 | 1.762 |
| T02/2026 | 1.475 | 3.165.291 | 1.490 |
| T01/2026 | 1.326 | 2.845.543 | 1.551 |
| T12/2025 | 1.442 | 3.094.474 | 1.534 |
| T11/2025 | 1.435 | 3.079.453 | 1.537 |
| T10/2025 | 1.492 | 3.201.772 | 1.597 |
| T09/2025 | 1.546 | 3.317.654 | 1.500 |
| T08/2025 | 1.685 | 3.615.943 | 1.699 |
| T07/2025 | 1.559 | 3.345.552 | 1.811 |
| T06/2025 | 1.623 | 3.482.893 | 1.244 |