QNISAT07
PC11EE ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTST05 → QNISAT07 · PC11EE0412753
Số công tơ
D4320232300090127
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53CHOT
Tên trạm
LÀNG CHỐT
Site ID cũ
KTST05
Site ID mới
QNISAT07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:36.864158
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.684 kWh
TB 557 kWh/tháng
Tổng tiền
14.343.596 ₫
14.34 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2300090127 | 32.577,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 532 | 1.141.651 | 693 |
| T04/2026 | 516 | 1.107.315 | 666 |
| T03/2026 | 550 | 1.180.278 | 684 |
| T02/2026 | 465 | 997.871 | 620 |
| T01/2026 | 529 | 1.135.213 | 683 |
| T12/2025 | 529 | 1.135.213 | 733 |
| T11/2025 | 515 | 1.105.169 | 1.013 |
| T10/2025 | 531 | 1.139.505 | 1.205 |
| T09/2025 | 555 | 1.191.008 | 1.161 |
| T08/2025 | 602 | 1.291.868 | 1.225 |
| T07/2025 | 689 | 1.478.566 | 1.172 |
| T06/2025 | 671 | 1.439.939 | 1.305 |