Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (71.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: NHƠN ĐỨC
Mã trạm: EC51NHDU
Site ID mới: QNISAT01
Site ID cũ: KTST03
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201818001985
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
31.377 kWh
TB 1.961 kWh/tháng
Tổng tiền
67.333.786 ₫
67.33 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 18001985 73.133,1 75,5 162.063
19/10/2026 18001985 73.057,6 74,8 160.475
18/10/2026 18001985 72.982,8 74,2 159.230
17/10/2026 18001985 72.908,6 73,6 157.857
16/10/2026 18001985 72.835,0 69,9 149.917
15/10/2026 18001985 72.765,2 71,2 152.707
14/10/2026 18001985 72.694,0 75,7 162.535
13/10/2026 18001985 72.618,3 74,6 160.174
12/10/2026 18001985 72.543,6 72,4 155.282
11/10/2026 18001985 72.471,3 67,5 144.895
10/10/2026 18001985 72.403,8 68,1 146.183
09/10/2026 18001985 72.335,6 75,9 162.921
08/10/2026 18001985 72.259,7 71,6 153.608
07/10/2026 18001985 72.188,1 70,0 150.131
06/10/2026 18001985 72.118,2 57,2 122.792
05/10/2026 18001985 72.061,0 62,8 134.680
04/10/2026 18001985 71.998,2 59,2 126.955
03/10/2026 18001985 71.939,0 54,8 117.513
02/10/2026 18001985 71.884,3 58,7 126.054
01/10/2026 18001985 71.825,5 54,9 117.813
30/09/2026 18001985 71.770,6 59,8 128.328
29/09/2026 18001985 71.710,8 13,4 28.756
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:03:53 21/10/2026 18001985 73.207,220 1.483,220 —
12:07:13 21/10/2026 18001985 73.193,660 1.469,660 —
06:06:01 21/10/2026 18001985 73.174,560 1.450,560 —
00:03:31 21/10/2026 18001985 73.149,800 1.425,800 —
18:11:06 20/10/2026 18001985 73.133,100 1.409,100 —
12:45:18 20/10/2026 18001985 73.120,380 1.396,380 —
06:08:36 20/10/2026 18001985 73.099,640 1.375,640 —
00:05:19 20/10/2026 18001985 73.075,560 1.351,560 —
18:03:01 19/10/2026 18001985 73.057,580 1.333,580 —
12:07:05 19/10/2026 18001985 73.043,960 1.319,960 —
06:04:53 19/10/2026 18001985 73.025,540 1.301,540 —
00:03:39 19/10/2026 18001985 73.001,140 1.277,140 —
18:04:35 18/10/2026 18001985 72.982,800 1.258,800 —
12:08:43 18/10/2026 18001985 72.968,300 1.244,300 —
06:03:52 18/10/2026 18001985 72.948,740 1.224,740 —
00:06:13 18/10/2026 18001985 72.924,400 1.200,400 —
18:04:20 17/10/2026 18001985 72.908,600 1.184,600 —
12:06:43 17/10/2026 18001985 72.894,060 1.170,060 —
06:05:55 17/10/2026 18001985 72.874,340 1.150,340 —
00:06:07 17/10/2026 18001985 72.849,820 1.125,820 —
18:05:14 16/10/2026 18001985 72.835,040 1.111,040 —
12:07:07 16/10/2026 18001985 72.821,420 1.097,420 —
06:04:48 16/10/2026 18001985 72.803,200 1.079,200 —
00:03:56 16/10/2026 18001985 72.779,040 1.055,040 —
18:06:58 15/10/2026 18001985 72.765,180 1.041,180 —
12:05:43 15/10/2026 18001985 72.751,640 1.027,640 —
06:04:58 15/10/2026 18001985 72.732,260 1.008,260 —
00:05:12 15/10/2026 18001985 72.708,140 984,140 —
18:08:49 14/10/2026 18001985 72.694,020 970,020 —
12:06:30 14/10/2026 18001985 72.679,800 955,800 —
06:03:53 14/10/2026 18001985 72.660,420 936,420 —
00:04:32 14/10/2026 18001985 72.635,060 911,060 —
18:05:47 13/10/2026 18001985 72.618,280 894,280 —
12:07:52 13/10/2026 18001985 72.603,000 879,000 —
06:03:54 13/10/2026 18001985 72.583,360 859,360 —
00:04:54 13/10/2026 18001985 72.560,520 836,520 —
18:04:44 12/10/2026 18001985 72.543,640 819,640 —
12:06:00 12/10/2026 18001985 72.529,260 805,260 —
06:05:25 12/10/2026 18001985 72.510,480 786,480 —
00:03:49 12/10/2026 18001985 72.486,140 762,140 —
18:03:17 11/10/2026 18001985 72.471,280 747,280 —
12:07:03 11/10/2026 18001985 72.457,300 733,300 —
06:04:16 11/10/2026 18001985 72.440,840 716,840 —
00:04:00 11/10/2026 18001985 72.421,740 697,740 —
18:05:04 10/10/2026 18001985 72.403,760 679,760 —
12:08:51 10/10/2026 18001985 72.390,220 666,220 —
06:05:07 10/10/2026 18001985 72.374,720 650,720 —
00:03:43 10/10/2026 18001985 72.350,320 626,320 —
18:03:51 09/10/2026 18001985 72.335,640 611,640 —
12:06:36 09/10/2026 18001985 72.321,120 597,120 —
06:04:22 09/10/2026 18001985 72.302,160 578,160 —
00:05:33 09/10/2026 18001985 72.278,220 554,220 —
18:05:30 08/10/2026 18001985 72.259,720 535,720 —
12:06:26 08/10/2026 18001985 72.241,120 517,120 —
06:04:00 08/10/2026 18001985 72.222,260 498,260 —
00:03:36 08/10/2026 18001985 72.203,420 479,420 —
18:04:55 07/10/2026 18001985 72.188,140 464,140 —
12:07:28 07/10/2026 18001985 72.174,280 450,280 —
06:04:36 07/10/2026 18001985 72.156,180 432,180 —
00:05:46 07/10/2026 18001985 72.132,220 408,220 —
18:07:48 06/10/2026 18001985 72.118,180 394,180 —
12:06:22 06/10/2026 18001985 72.104,540 380,540 —
06:33:38 06/10/2026 18001985 72.090,640 366,640 —
00:05:55 06/10/2026 18001985 72.074,980 350,980 —
18:03:56 05/10/2026 18001985 72.060,960 336,960 —
12:07:52 05/10/2026 18001985 72.047,520 323,520 —
06:04:33 05/10/2026 18001985 72.029,780 305,780 —
00:04:14 05/10/2026 18001985 72.011,880 287,880 —
18:05:02 04/10/2026 18001985 71.998,200 274,200 —
12:07:11 04/10/2026 18001985 71.984,800 260,800 —
06:04:29 04/10/2026 18001985 71.967,500 243,500 —
00:03:27 04/10/2026 18001985 71.952,560 228,560 —
18:04:54 03/10/2026 18001985 71.939,040 215,040 —
12:07:17 03/10/2026 18001985 71.925,600 201,600 —
06:04:53 03/10/2026 18001985 71.911,820 187,820 —
00:04:46 03/10/2026 18001985 71.897,960 173,960 —
18:03:16 02/10/2026 18001985 71.884,280 160,280 —
12:07:46 02/10/2026 18001985 71.871,060 147,060 —
06:05:48 02/10/2026 18001985 71.853,840 129,840 —
00:06:26 02/10/2026 18001985 71.839,200 115,200 —
18:04:36 01/10/2026 18001985 71.825,540 101,540 —
12:13:00 01/10/2026 18001985 71.812,320 88,320 —
06:05:50 01/10/2026 18001985 71.798,220 74,220 —
00:06:43 01/10/2026 18001985 71.784,340 60,340 —
18:05:00 30/09/2026 18001985 71.770,640 46,640 —
12:10:44 30/09/2026 18001985 71.757,480 33,480 —
06:04:58 30/09/2026 18001985 71.739,860 2.155,860 —
00:10:00 30/09/2026 18001985 71.724,960 2.140,960 —
18:03:39 29/09/2026 18001985 71.710,840 2.126,840 —
12:15:45 29/09/2026 18001985 71.697,440 2.113,440 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 EWN3
T08/2026 1 31-08-2026 EWN3
T07/2026 1 31-07-2026 EWN3
T06/2026 1 30-06-2026 EWN3
T05/2026 1 31-05-2026 EWN3
T04/2026 1 30-04-2026 EWN3
T03/2026 1 31-03-2026 EWN3
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.140 4.592.354 1.866
T08/2026 2.211 4.744.718 1.956
T07/2026 2.189 4.697.506 1.839
T06/2026 2.050 4.399.218 1.832
T05/2026 2.058 4.416.386 1.928
T04/2026 1.987 4.264.023 1.839
T03/2026 2.070 4.442.137 1.842
T02/2026 1.734 3.721.095 1.534
T01/2026 1.838 3.944.274 1.620
T12/2025 1.913 4.105.221 1.742
T11/2025 1.794 3.849.852 1.344
T10/2025 1.900 4.077.324 1.173
T09/2025 1.866 4.004.361 1.140
T08/2025 1.956 4.197.498 1.186
T07/2025 1.839 3.946.420 1.143
T06/2025 1.832 3.931.399 1.193