Số công tơ
D43201818001985
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC51NHDU
Tên trạm
NHƠN ĐỨC
Site ID cũ
KTST03
Site ID mới
QNISAT01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:36.522031
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
22.787 kWh
TB 1.899 kWh/tháng
Tổng tiền
48.899.990
48.90 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18001985 64.826,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.058 4.416.386 1.928
T04/2026 1.987 4.264.023 1.839
T03/2026 2.070 4.442.137 1.842
T02/2026 1.734 3.721.095 1.534
T01/2026 1.838 3.944.274 1.620
T12/2025 1.913 4.105.221 1.742
T11/2025 1.794 3.849.852 1.344
T10/2025 1.900 4.077.324 1.173
T09/2025 1.866 4.004.361 1.140
T08/2025 1.956 4.197.498 1.186
T07/2025 1.839 3.946.420 1.143
T06/2025 1.832 3.931.399 1.193