QNISAT04
PC11EE ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTST04 → QNISAT04 · PC11EE0412751
Số công tơ
D43201818001519
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53T1SS
Tên trạm
THÔN 1 SA SƠN
Site ID cũ
KTST04
Site ID mới
QNISAT04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:36.164930
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.874 kWh
TB 1.156 kWh/tháng
Tổng tiền
29.773.048 ₫
29.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18001519 | 10.735,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.366 | 2.931.381 | 1.324 |
| T04/2026 | 1.285 | 2.757.559 | 1.287 |
| T03/2026 | 1.288 | 2.763.996 | 1.271 |
| T02/2026 | 1.017 | 2.182.441 | 1.021 |
| T01/2026 | 1.038 | 2.227.506 | 1.039 |
| T12/2025 | 1.133 | 2.431.373 | 1.089 |
| T11/2025 | 1.032 | 2.214.631 | 1.118 |
| T10/2025 | 1.059 | 2.272.572 | 1.155 |
| T09/2025 | 1.099 | 2.358.410 | 1.120 |
| T08/2025 | 1.251 | 2.684.596 | 1.184 |
| T07/2025 | 1.140 | 2.446.394 | 1.134 |
| T06/2025 | 1.166 | 2.502.189 | 1.239 |