Số công tơ
D8320242402361407
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53NV02
Tên trạm
T8 NGỌK WANG
Site ID cũ
KTDH55
Site ID mới
QNINRO10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:35.349606
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.222 kWh
TB 519 kWh/tháng
Tổng tiền
13.352.164
13.35 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402361407 6.881,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 536 1.150.235 197
T04/2026 527 1.130.921
T03/2026 568 1.218.905 1
T02/2026 468 1.004.309
T01/2026 537 1.152.381
T12/2025 547 1.173.840
T11/2025 527 1.130.921
T10/2025 515 1.105.169
T09/2025 512 1.098.732
T08/2025 536 1.150.235
T07/2025 544 1.167.402
T06/2025 405 869.114